ĐÁP ÁN ĐỀ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT - HƯNG YÊN 2025-2026 MÃ LẺ (LẦN 2).pdf

Tài liệu “Tổng hợp đề thi tốt nghiệp THPT của các tỉnh An Giang, Hưng Yên, Lâm Đồng, Tuyên Quang, Vĩnh Long có đáp án” là nguồn ôn tập hữu ích dành cho học sinh lớp 12 chuẩn bị bước vào kỳ thi quan trọng. Nội dung tài liệu tập hợp nhiều đề thi bám sát cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT, giúp học sinh làm quen với dạng câu hỏi thường gặp. Các đề được chọn lọc từ nhiều tỉnh thành, tạo điều kiện để học sinh mở rộng phạm vi luyện tập và đánh giá năng lực của bản thân. Phần đáp án kèm theo giúp người học dễ dàng đối chiếu, tự kiểm tra và rút kinh nghiệm sau mỗi lần làm bài. Đây là tài liệu phù hợp để giáo viên tham khảo trong quá trình ôn luyện và học sinh sử dụng để củng cố kiến thức trước kỳ thi.. Xem trọn bộ Tải trọn bộ Tổng hợp đề thi tốt nghiệp THPT của các tỉnh An Giang, Hưng Yên, Lâm Đồng, Tuyên Quang, Vĩnh Long có đáp án

Spinning

Đang tải tài liệu...

1

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

HƯNG YÊN

ĐỀ CHÍNH THỨC

(Đề thi có 09 trang)

KỲ THI THỬ TỐT NGHIỆP THPT LẦN 2

NĂM HỌC 2025 - 2026

MÔN: TIẾNG ANH (MÃ LẺ - 1101)

Thời gian làm bài: 50 phút, không kể thời gian phát đề

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best

answer to each of the following questions from 1 to 10.

Viet Nam's green transport transition is taking place amid global energy instability. In response to

sharp rises in global energy prices, Viet Nam is accelerating the shift to green transport to safeguard

energy security and reduce emissions. This is important because the transport sector consumes vast

quantities of fuel and is a major source of emissions in urban areas. This transition not only helps protect

the environment but also forms part of a strategy to build new industrial value chains and enhance

economic resilience. [I] At the same time, global energy markets are experiencing significant volatility, and

improving energy efficiency as well as reducing dependence on fossil fuels have become strategic imperatives

for many countries.

Geopolitical tensions in several regions, especially the Middle East, where many critical energy transit

routes are located, have put global energy supplies at risk. This has led to significant price fluctuation in global

energy markets. For developing economies such as Viet Nam, where energy demand continues to rise sharply,

ensuring energy security is becoming increasingly urgent. In this context, efforts to conserve energy and

accelerate the transition to clean and sustainable energy sources are seen as crucial pathways to mitigate

external risks and strengthen economic autonomy. [II]

The transport sector is among the largest energy-consuming sectors. With tens of millions of petrol-

and diesel-powered vehicles in use, it consumes large amounts of fuel and is also a significant source of

emissions, especially in major cities such as Ha Noi and Ho Chi Minh City. Therefore, the shift to clean-

energy transport, particularly electric vehicles, is perceived to be an inevitable trend in the broader

energy transition. [III]

In Viet Nam, the push for green transport is reflected in national development strategies that are aligned

with green growth objectives and the commitment to achieving net-zero emissions by 2050. Notably, the

Prime Minister has called for a nationwide energy-saving campaign, emphasising the promotion of

electric vehicles and other forms of clean energy. [IV]

In conclusion, Viet Nam's transition towards green transport embodies a comprehensive and

forward-looking strategy to address the complexities of global energy volatility. This shift not only

exemplifies the country's capacity to navigate external pressures but also reaffirms its commitment to fostering

sustainable and resilient economic development in the long term.

2

(Adapted from https://en.nhandan.vn)

Quá trình chuyển đổi giao thông xanh của Việt Nam đang diễn ra trong bối cảnh bất ổn năng lượng

toàn cầu. Để ứng phó với sự gia tăng mạnh của giá năng lượng toàn cầu, Việt Nam đang đẩy nhanh chuyển

dịch sang giao thông xanh để bảo vệ an ninh năng lượng và giảm phát thải. Điều này quan trọng vì ngành

giao thông tiêu thụ lượng nhiên liệu khổng lồ và là nguồn phát thải chính ở các khu vực đô thị. Sự chuyển đổi

này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn là một phần của chiến lược nhằm xây dựng các chuỗi giá trị

công nghiệp mới và tăng cường khả năng phục hồi kinh tế. Đồng thời, các thị trường năng lượng toàn cầu

đang trải qua biến động đáng kể, và việc cải thiện hiệu quả năng lượng cũng như giảm sự phụ thuộc vào nhiên

liệu hóa thạch đã trở thành những mệnh lệnh chiến lược đối với nhiều quốc gia.

Căng thẳng địa chính trị ở một số khu vực, đặc biệt là Trung Đông, nơi có nhiều tuyến trung chuyển

năng lượng quan trọng, đã đặt nguồn cung năng lượng toàn cầu vào tình trạng rủi ro. Điều này đã dẫn đến

biến động giá đáng kể trong các thị trường năng lượng toàn cầu. Đối với các nền kinh tế đang phát triển như

Việt Nam, nơi nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng mạnh, đảm bảo an ninh năng lượng đang trở nên ngày càng

cấp thiết. Trong bối cảnh này, các nỗ lực bảo tồn năng lượng và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang các

nguồn năng lượng sạch và bền vững được xem là những con đường quan trọng để giảm thiểu rủi ro bên ngoài

và tăng cường tính tự chủ kinh tế.

Ngành giao thông là một trong những ngành tiêu thụ năng lượng lớn nhất. Với hàng chục triệu phương

tiện chạy bằng xăng và dầu diesel đang sử dụng, ngành này tiêu thụ lượng nhiên liệu lớn và cũng là nguồn

phát thải đáng kể, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Do đó, chuyển dịch sang

giao thông năng lượng sạch, đặc biệt là xe điện, được xem là một xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi

năng lượng rộng lớn hơn.

Tại Việt Nam, việc thúc đẩy giao thông xanh được phản ánh trong các chiến lược phát triển quốc gia

phù hợp với mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Đáng chú ý,

Thủ tướng đã kêu gọi một chiến dịch tiết kiệm năng lượng toàn quốc, nhấn mạnh việc thúc đẩy xe điện và các

hình thức năng lượng sạch khác.

Tóm lại, quá trình chuyển đổi của Việt Nam sang giao thông xanh thể hiện một chiến lược toàn diện

và có tầm nhìn xa để giải quyết các phức tạp của sự biến động năng lượng toàn cầu. Sự chuyển đổi này không

chỉ minh họa năng lực điều hướng các áp lực bên ngoài của đất nước mà còn tái khẳng định cam kết về việc

thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững và có khả năng phục hồi trong dài hạn.

Question 1: According to paragraph 1, what is one of the primary drivers for Viet Nam's accelerated shift to

green transport?

A. The desire to become a leader in automotive technology.

3

B. The global decline in fossil fuel production.

C. The need to establish new international trade agreements.

D. The imperative to safeguard energy security.

(Theo đoạn 1, một trong những động lực chính cho việc Việt Nam đẩy nhanh chuyển dịch sang giao thông

xanh là gì?

A. Mong muốn trở thành nhà lãnh đạo về công nghệ ô tô.

B. Sự suy giảm toàn cầu trong sản xuất nhiên liệu hóa thạch.

C. Nhu cầu thiết lập các hiệp định thương mại quốc tế mới.

D. Mệnh lệnh bảo vệ an ninh năng lượng.)

- Thông tin: Viet Nam is accelerating the shift to green transport to safeguard energy security and reduce

emissions (đoạn 1): Việt Nam đang đẩy nhanh chuyển dịch sang giao thông xanh để bảo vệ an ninh năng lượng

và giảm phát thải.

→ "safeguard energy security" được nêu rõ là động lực chính → đáp án D.

+ A sai: bài không nói gì về "leader in automotive technology".

+ B sai: bài nói giá năng lượng TĂNG, không nói "global decline in fossil fuel production".

+ C sai: bài không đề cập đến "international trade agreements".

Question 2: Which of the following best summarizes paragraph 2?

A. Geopolitical conflicts primarily affect energy transit routes in the Middle East, leading to localized

price fluctuations.

B. Developing economies face unique challenges in energy security due to their rapidly increasing energy

demand.

C. The Middle East's role in global energy supply is diminishing due to rising geopolitical tensions and

price volatility.

D. Global energy market instability, driven by geopolitical factors, necessitates energy conservation

and clean energy transition to enhance national autonomy.

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?

A. Các xung đột địa chính trị chủ yếu ảnh hưởng đến các tuyến trung chuyển năng lượng ở Trung Đông,

dẫn đến biến động giá CỤC BỘ.

B. Các nền kinh tế đang phát triển đối mặt với những thách thức ĐỘC ĐÁO về an ninh năng lượng do

nhu cầu năng lượng tăng nhanh.

C. Vai trò của Trung Đông trong nguồn cung năng lượng toàn cầu đang GIẢM DẦN do căng thẳng địa

chính trị tăng và biến động giá.

D. Sự bất ổn của thị trường năng lượng toàn cầu, do các yếu tố địa chính trị thúc đẩy, đòi hỏi việc bảo tồn

4

năng lượng và chuyển đổi sang năng lượng sạch để tăng cường tính tự chủ quốc gia.)

🔍

Yêu cầu: tóm tắt ĐOẠN 2.

📌

Trích đoạn 2 (key ideas):

🔑

"Geopolitical tensions... have put global energy supplies at risk" → căng thẳng địa chính trị →

rủi ro nguồn cung

🔑

"significant price fluctuation in global energy markets" → biến động giá toàn cầu

🔑

"efforts to conserve energy and accelerate the transition to clean and sustainable energy

sources" → bảo tồn năng lượng + chuyển đổi sang sạch

🔑

"to mitigate external risks and strengthen economic autonomy" → giảm rủi ro + tăng tự chủ

kinh tế

A. leading to LOCALIZED price fluctuations

"localized" → trái nghĩa: bài nói biến động TOÀN CẦU.

🚫

Lỗi: bóp méo phạm vi.

B. Developing economies face UNIQUE challenges

Tóm tắt thiếu - chỉ tập trung vào nền kinh tế đang phát triển, bỏ giải pháp + tự chủ.

🚫

Lỗi: thiếu ý.

C. The Middle East's role... is DIMINISHING

Bài không nói vai trò Trung Đông "giảm", chỉ nói có rủi ro.

🚫

Lỗi: bịa nghĩa.

D. Global energy market instability, driven by geopolitical factors, necessitates energy conservation and

clean energy transition to enhance national autonomy.

"Global energy market instability" ← "price fluctuation in global energy markets".

"driven by geopolitical factors" ← "Geopolitical tensions".

"necessitates energy conservation and clean energy transition" ← "efforts to conserve energy and

accelerate the transition".

"enhance national autonomy" ← "strengthen economic autonomy".

👉

🎯

Bao quát đầy đủ.

👉

🎯

Đáp án D đúng.

Question 3: Which of the following is NOT cited as a benefit or reason for Viet Nam's green transport

transition?

5

A. Strengthening economic autonomy.

B. Reducing reliance on imported technology.

C. Building new industrial value chains.

D. Enhancing economic resilience

(Điều nào sau đây KHÔNG được nêu như một lợi ích hoặc lý do cho quá trình chuyển đổi giao thông xanh

của Việt Nam?

A. Tăng cường tính tự chủ kinh tế.

B. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu.

C. Xây dựng các chuỗi giá trị công nghiệp mới.

D. Tăng cường khả năng phục hồi kinh tế.)

- Thông tin: forms part of a strategy to build new industrial value chains and enhance economic resilience

(đoạn 1) + strengthen economic autonomy (đoạn 2): là một phần của chiến lược nhằm xây dựng các chuỗi

giá trị công nghiệp mới và tăng cường khả năng phục hồi kinh tế (đoạn 1) + tăng cường tính tự chủ kinh tế

(đoạn 2).

→ Bài KHÔNG đề cập "reducing reliance on imported technology" → đáp án B "NGOẠI TRỪ".

+ A đúng: "strengthen economic autonomy"

(đoạn 2)

+ C đúng: "build new industrial value chains"

(đoạn 1)

+ D đúng: "enhance economic resilience"

(đoạn 1)

Question 4: The word "imperatives" in paragraph 1 is closest in meaning to ____________.

A. urgent requirements

B. temporary trends

C. optional considerations

D. potential advantages

(Từ "imperatives" (mệnh lệnh, điều cấp thiết) trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với ____________.

A. yêu cầu cấp bách

B. xu hướng tạm thời

C. cân nhắc tùy chọn

D. lợi thế tiềm năng)

- imperatives (n): mệnh lệnh, điều bắt buộc/cấp thiết ≈ urgent requirements (yêu cầu cấp bách) → đồng nghĩa.

- temporary trends (xu hướng tạm thời) → trái nghĩa (imperatives mang tính dài hạn, bắt buộc).

- optional considerations (cân nhắc tùy chọn) → trái nghĩa (imperatives = bắt buộc).

- potential advantages (lợi thế tiềm năng) → khác trục nghĩa.

- Thông tin: have become strategic imperatives for many countries: đã trở thành những mệnh lệnh / yêu cầu

cấp bách chiến lược đối với nhiều quốc gia.

Question 5: The pronoun "it" in paragraph 3 refers to ____________.

A. the transport sector

B. the use of petrol- and diesel-powered vehicles

6

C. clean-energy transport

D. a significant source of emissions

(Đại từ "it" trong đoạn 3 đề cập đến ____________.

A. ngành giao thông

B. việc sử dụng các phương tiện chạy xăng và dầu diesel

C. giao thông năng lượng sạch

D. một nguồn phát thải đáng kể)

- Thông tin: The transport sector is among the largest energy-consuming sectors. With tens of millions of

petrol- and diesel-powered vehicles in use, it consumes large amounts of fuel: Ngành giao thông là một trong

những ngành tiêu thụ năng lượng lớn nhất. Với hàng chục triệu phương tiện chạy bằng xăng và dầu diesel

đang sử dụng, nó (= ngành giao thông) tiêu thụ lượng nhiên liệu lớn.

→ "it" = chủ ngữ "consumes large amounts of fuel" → tham chiếu "the transport sector" (chủ đề chính của

đoạn).

+ B sai: "the use of petrol- and diesel-powered vehicles" là cụm trạng ngữ "With...", không phải antecedent.

+ C sai: clean-energy transport được nhắc sau, không phù hợp.

+ D sai: "a significant source of emissions" là TÂN NGỮ/BỔ NGỮ, không phải antecedent.

Question 6: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?

A. Economic resilience and new industrial value chains are prerequisites for a successful green transport

transition.

B. The shift towards green transport is associated with environmental protection, with economic

development playing a subordinate role.

C. Environmental protection is a secondary outcome of the economic strategies driven by green transport.

D. Green transport transition contributes to environmental protection while simultaneously

fostering economic growth and stability.

(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 1?

A. Khả năng phục hồi kinh tế và các chuỗi giá trị công nghiệp mới là điều kiện TIÊN QUYẾT cho một

quá trình chuyển đổi giao thông xanh thành công.

B. Sự chuyển dịch sang giao thông xanh gắn liền với bảo vệ môi trường, với phát triển kinh tế đóng vai

trò THỨ YẾU.

C. Bảo vệ môi trường là kết quả THỨ YẾU của các chiến lược kinh tế do giao thông xanh thúc đẩy.

D. Quá trình chuyển đổi giao thông xanh đóng góp vào bảo vệ môi trường đồng thời thúc đẩy tăng trưởng

và ổn định kinh tế.)

🔍

Câu gốc cần paraphrase:

"This transition not only helps protect the environment but also forms part of a strategy to build new industrial

value chains and enhance economic resilience."

🧠

Bóc tách:

7

🔑

"not only helps protect the environment" → KHÔNG CHỈ bảo vệ môi trường

🔑

"but also forms part of a strategy to build new industrial value chains and enhance economic

resilience" → MÀ CÒN góp phần vào chiến lược kinh tế

→ Cấu trúc "not only X but also Y" = CẢ HAI cùng quan trọng.

A. Economic resilience... are PREREQUISITES for a successful green transport transition

Đảo nhân quả: bài nói chuyển đổi xanh ĐÓNG GÓP vào kinh tế, không phải kinh tế là ĐIỀU KIỆN

TIÊN QUYẾT.

🚫

Lỗi: đảo nhân quả.

B. with economic development playing a SUBORDINATE role

"subordinate role" (vai trò thứ yếu) → trái với "not only X but also Y" (CẢ HAI cùng quan trọng).

🚫

Lỗi: bóp méo trọng số.

C. Environmental protection is a SECONDARY OUTCOME

"secondary outcome" → trái logic, bài nhấn mạnh môi trường KHÔNG kém quan trọng.

🚫

Lỗi: bóp méo trọng số.

D. Green transport transition contributes to environmental protection while simultaneously fostering

economic growth and stability.

"contributes to environmental protection" ≈ "helps protect the environment".

"while simultaneously fostering economic growth and stability" ≈ "forms part of a strategy to build

new industrial value chains and enhance economic resilience".

"while simultaneously" = đồng thời, giữ nguyên trọng số "not only... but also".

👉

🎯

Match đầy đủ + giữ trọng số.

👉

🎯

Đáp án D đúng.

Question 7: According to paragraph 3, the shift to clean-energy transport, particularly electric vehicles, is

described as ____________.

A. an inescapable trend in the wider energy transition.

B. an experimental approach to urban planning.

C. a temporary measure to address fuel shortages.

D. a voluntary initiative by local governments.

(Theo đoạn 3, sự chuyển dịch sang giao thông năng lượng sạch, đặc biệt là xe điện, được mô tả là

____________.

A. một xu hướng không thể tránh khỏi trong quá trình chuyển đổi năng lượng rộng lớn hơn.

8

B. một cách tiếp cận thử nghiệm đối với quy hoạch đô thị.

C. một biện pháp tạm thời để giải quyết tình trạng thiếu nhiên liệu.

D. một sáng kiến tự nguyện của các chính quyền địa phương.)

- Thông tin: the shift to clean-energy transport, particularly electric vehicles, is perceived to be an

inevitable trend in the broader energy transition (đoạn 3): sự chuyển dịch sang giao thông năng lượng sạch,

đặc biệt là xe điện, được xem là một xu hướng tất yếu trong quá trình chuyển đổi năng lượng rộng lớn hơn.

→ "an inescapable trend in the wider energy transition" ≈ "an inevitable trend in the broader energy transition".

→ "inescapable" ≈ "inevitable" (không thể tránh khỏi, tất yếu).

+ B sai: "experimental" trái với "inevitable".

+ C sai: "temporary" trái với "inevitable" (xu hướng dài hạn).

+ D sai: "voluntary" + "local governments" trái với mô tả (chiến lược quốc gia).

Question 8: What can be inferred about Viet Nam's long-term energy strategy from the passage?

A. Viet Nam plans to rely on international assistance and technology transfer in its green transition.

B. Viet Nam aims to phase out fossil fuel use across all sectors by 2050.

C. Viet Nam views energy security as intrinsically linked to its economic independence and stability.

D. The primary focus of Viet Nam's strategy is to reduce urban air pollution, with energy security being a

secondary concern.

(Có thể suy ra điều gì về chiến lược năng lượng dài hạn của Việt Nam từ đoạn văn?

A. Việt Nam có kế hoạch dựa vào sự hỗ trợ quốc tế và chuyển giao công nghệ trong quá trình chuyển đổi

xanh.

B. Việt Nam nhằm loại bỏ HOÀN TOÀN việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch trên TẤT CẢ các ngành vào

năm 2050.

C. Việt Nam xem an ninh năng lượng có mối liên kết nội tại với độc lập kinh tế và sự ổn định.

D. Trọng tâm chính của chiến lược Việt Nam là giảm ô nhiễm không khí đô thị, với an ninh năng lượng

chỉ là vấn đề thứ yếu.)

🧠

Suy luận logic:

Đoạn 1: "safeguard energy security" + "enhance economic resilience".

Đoạn 2: "crucial pathways to mitigate external risks and strengthen economic autonomy".

→ Suy ra: an ninh năng lượng VÀ độc lập kinh tế gắn LIỀN với nhau (intrinsically linked).

A. rely on INTERNATIONAL ASSISTANCE and TECHNOLOGY TRANSFER

Bài không nói gì về "international assistance" hay "technology transfer".

🚫

Lỗi: bịa thông tin.

B. PHASE OUT fossil fuel use across ALL SECTORS by 2050

9

Tuyệt đối hóa: "all sectors" + "phase out". Bài chỉ nói "net-zero emissions", không nói "phase out

fossil fuels".

🚫

Lỗi: tuyệt đối hóa + bịa.

C. Viet Nam views energy security as intrinsically linked to its economic independence and stability.

"energy security" ← đoạn 1.

"intrinsically linked to economic independence" ← "strengthen economic autonomy" + "economic

resilience" (đoạn 1, 2).

Đây là inference đúng từ việc bài nhấn mạnh ĐỒNG THỜI cả hai.

👉

🎯

Inference đúng chuẩn.

D. energy security being a SECONDARY concern

Trái với bài: an ninh năng lượng được nhấn mạnh ngay từ câu đầu.

🚫

Lỗi: trái nghĩa.

👉

🎯

Đáp án C đúng.

Question 9. Where in the passage would the following sentence best fit?

"This commitment reflects a profound understanding of both global challenges and domestic

opportunities."

A. [II]

B. [IV]

C. [III]

D. [I]

(Câu sau phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?

A. [II]

B. [IV]

C. [III]

D. [I])

"Cam kết này phản ánh sự hiểu biết sâu sắc cả về những thách thức toàn cầu và các cơ hội trong nước."

🔍

Câu cần chèn:

"This commitment reflects a profound understanding of both global challenges and domestic opportunities."

🧠

Hiểu bản chất câu chèn:

🔑

"This commitment" → Tham chiếu một CAM KẾT cụ thể đã được nêu TRƯỚC ĐÓ.

🔑

"profound understanding of both global challenges and domestic opportunities" → hiểu biết

sâu sắc về CẢ thách thức toàn cầu VÀ cơ hội trong nước

→ Câu chèn cần đứng SAU một câu nêu CAM KẾT.

📌

Phân tích vị trí [IV]:

Trước [IV]: "the Prime Minister has called for a nationwide energy-saving campaign, emphasising the

promotion of electric vehicles and other forms of clean energy."

→ Trước [IV] đã nêu CAM KẾT của Thủ tướng + chiến lược quốc gia (đoạn 4 nói về "national development

10

strategies" + "commitment to achieving net-zero emissions by 2050").

Sau [IV]: "In conclusion, Viet Nam's transition towards green transport embodies a comprehensive and

forward-looking strategy..."

→ Sau [IV]: kết luận - chiến lược TOÀN DIỆN và CÓ TẦM NHÌN.

Câu chèn KẾT NỐI HOÀN HẢO:

o

Trước câu chèn = nêu cam kết net-zero và chiến dịch tiết kiệm năng lượng

o

Câu chèn = LÀM RÕ: cam kết này phản ánh hiểu biết về THÁCH THỨC TOÀN CẦU + CƠ

HỘI TRONG NƯỚC

o

Sau câu chèn = câu kết luận "comprehensive and forward-looking strategy"

Tại sao các vị trí khác sai?

[I] – đứng giữa đoạn 1, sau câu nêu "environment + economic resilience" → CHƯA có cam kết cụ

thể của Việt Nam để "This commitment" tham chiếu.

[II] – đứng cuối đoạn 2, sau câu nói "strengthen economic autonomy" → mạch về RỦI RO +

CHIẾN LƯỢC CHUNG, không nói về cam kết của Việt Nam cụ thể.

[III] – đứng cuối đoạn 3, sau "inevitable trend in the broader energy transition" → mạch về XU

HƯỚNG, chưa nêu cam kết.

👉

🎯

Đáp án B = [IV] đúng.

Question 10: Which of the following best summarizes the main idea of the passage?

A. Electric vehicles are a technological breakthrough that will single-handedly solve Viet Nam's energy

security issues and environmental concerns.

B. Global geopolitical tensions influence Viet Nam's energy policy decisions within a broader set of

economic and environmental considerations.

C. Viet Nam's green transport transition, particularly towards electric vehicles, is a strategic

response to global energy volatility, aiming for energy security, emission reduction, and economic

resilience.

D. The transport sector in Viet Nam is the largest contributor to emissions, necessitating immediate and

drastic measures for decarbonisation.

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của đoạn văn?

A. Xe điện là bước đột phá công nghệ sẽ MỘT MÌNH giải quyết các vấn đề an ninh năng lượng và mối

quan ngại môi trường của Việt Nam.

B. Căng thẳng địa chính trị toàn cầu ảnh hưởng đến các quyết định chính sách năng lượng của Việt Nam

trong bộ cân nhắc kinh tế và môi trường rộng lớn hơn.

11

C. Quá trình chuyển đổi giao thông xanh của Việt Nam, đặc biệt là sang xe điện, là phản ứng chiến lược

đối với biến động năng lượng toàn cầu, nhằm vào an ninh năng lượng, giảm phát thải và khả năng phục

hồi kinh tế.

D. Ngành giao thông Việt Nam là nguồn đóng góp lớn nhất vào phát thải, đòi hỏi các biện pháp ngay lập

tức và quyết liệt để khử cacbon.)

🧠

Tóm tắt cấu trúc bài:

📌

Đoạn 1: Việt Nam đẩy nhanh giao thông xanh → an ninh năng lượng + giảm phát thải.

📌

Đoạn 2: Bối cảnh - căng thẳng địa chính trị + cần tự chủ kinh tế.

📌

Đoạn 3: Ngành giao thông là nguồn phát thải lớn → xe điện là tất yếu.

📌

Đoạn 4: Chiến lược quốc gia + cam kết net-zero 2050.

📌

Đoạn 5: Kết luận - chiến lược toàn diện và có tầm nhìn.

🎯

Big idea toàn bài:

CHUYỂN ĐỔI GIAO THÔNG XANH (xe điện) là PHẢN ỨNG CHIẾN LƯỢC trước biến động năng lượng

→ an ninh năng lượng + giảm phát thải + ổn định kinh tế.

A. Electric vehicles... will SINGLE-HANDEDLY SOLVE Viet Nam's issues

"single-handedly solve" → tuyệt đối hóa, bài nói xe điện là MỘT PHẦN của chiến lược toàn diện.

🚫

Lỗi: tuyệt đối hóa.

B. Global geopolitical tensions INFLUENCE Viet Nam's energy policy

Tóm tắt thiếu - chỉ tập trung vào yếu tố địa chính trị, bỏ giải pháp giao thông xanh.

🚫

Lỗi: thiếu ý chính.

C. Viet Nam's green transport transition, particularly towards electric vehicles, is a strategic response to

global energy volatility, aiming for energy security, emission reduction, and economic resilience.

"green transport transition... electric vehicles" ← chủ đề chính.

"strategic response to global energy volatility" ← bối cảnh đoạn 1, 2.

"energy security, emission reduction, economic resilience" ← 3 mục tiêu chính.

👉

🎯

Bao quát đầy đủ.

D. transport sector... LARGEST contributor to emissions

Bài chỉ nói transport là MỘT TRONG SỐ ngành tiêu thụ năng lượng lớn nhất, không phải LỚN

NHẤT.

Tóm tắt thiếu nhiều ý.

🚫

Lỗi: bóp méo + thiếu ý.

12

👉

🎯

Đáp án C đúng.

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option

that best fits each of the numbered blanks from 11 to 15.

Negative attitudes towards ageing, especially internalised ageism, can significantly accelerate both

physical and mental decline in older adults. Age discrimination is common in society and appears in three

main forms: institutional ageism in social systems and culture, interpersonal ageism in everyday interactions,

and internalised ageism, (11) ____________ where older people adopt negative beliefs about their own ageing.

These three forms are closely linked and tend to reinforce each other.

(12) ____________, internalised ageism is considered the most harmful because it shapes how older

individuals think about their own health and future. Research shows that people who expect ageing to be

negative are more likely to experience faster cognitive and physical decline. (13) ____________, those with

positive attitudes towards ageing tend to exercise more, maintain healthier diets, and enjoy better overall

health. Studies also indicate that attitudes towards ageing can predict future health outcomes rather than simply

reflect current conditions.

(14) ____________. Negative beliefs are associated with a higher risk of age-related diseases and

increased healthcare costs. Although the exact mechanism is not fully understood, evidence consistently shows

that mindset plays an important role in the ageing process. (15) ____________.

(Adapted from New Scientist)

Question 11: ...and internalised ageism, (11) ____________ where older people adopt negative beliefs about

their own ageing.

A. which is the most common manifestation of prejudice in society

B. considering the pervasive nature of age-related stereotypes

C. having strong societal impacts on younger generations too

D. being a subtle yet powerful form of self-discrimination

(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (11)?

A. đó là biểu hiện phổ biến nhất của định kiến trong xã hội (tuyệt đối hóa sai)

B. xét đến bản chất lan tỏa của các định kiến tuổi tác (sai trục - đoạn này nói về 1 dạng cụ thể)

C. có tác động mạnh đến xã hội cả với các thế hệ trẻ (lệch chủ đề - bài nói về người cao tuổi)

D. là một dạng tự kỳ thị tinh vi nhưng mạnh mẽ (bóc tách định nghĩa internalised ageism))

🔍

Phân tích vị trí cần điền:

"...internalised ageism, (11) ____ where older people adopt negative beliefs about their own ageing."

→ (11) cần BỔ NGỮ ĐỒNG VỊ định nghĩa thêm cho "internalised ageism".

→ Câu sau "where older people adopt negative beliefs about their own ageing" định nghĩa = TỰ KỲ THỊ.

13

A. which is the MOST COMMON manifestation of prejudice in society

"the most common" → tuyệt đối hóa, bài chỉ nói có 3 dạng tương đương.

Bài đoạn 2 nói "the most harmful", không phải "the most common".

🚫

Lỗi: tuyệt đối hóa + bóp méo nghĩa.

B. considering the pervasive nature of age-related stereotypes

"considering the pervasive nature" → cụm trạng từ độc lập, không phải bổ ngữ đồng vị.

Sai về cấu trúc - cần một CỤM mô tả "internalised ageism" cụ thể.

🚫

Lỗi: sai cấu trúc.

C. having strong societal impacts on YOUNGER GENERATIONS too

"younger generations" → trái chủ đề: bài nói về người CAO TUỔI tự kỳ thị, không phải tác động

lên người trẻ.

🚫

Lỗi: lệch chủ đề.

D. being a subtle yet powerful form of self-discrimination

"being a subtle yet powerful form of self-discrimination" → đồng vị ngữ V-ing → đúng cấu trúc.

"self-discrimination" ≈ "older people adopt negative beliefs about their own ageing" (tự kỳ thị).

Logic mượt: định nghĩa "internalised ageism" = TỰ KỲ THỊ tinh vi.

👉

🎯

Đúng cấu trúc + logic.

👉

🎯

Đáp án D đúng.

Question 12: (12) ____________, internalised ageism is considered the most harmful because it shapes how

older individuals think about their own health and future.

A. Consequently, and with an undeniable impact

B. In light of their mutual interdependence and influence

C. Among these interconnected categories, however

D. As a direct consequence of this comprehensive discrimination

(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (12)?

A. Do đó, và với một tác động không thể phủ nhận (sai logic - "consequently" cần nguyên nhân trước)

B. Xét theo sự phụ thuộc và ảnh hưởng lẫn nhau của chúng (sai logic - không nói "trong số đó")

C. Tuy nhiên, trong số các phạm trù liên kết với nhau này (đúng - chuyển từ "3 dạng" sang "1 dạng cụ

thể")

D. Như là hậu quả trực tiếp của sự phân biệt đối xử toàn diện này (sai logic - không có hậu quả))

🔍

Phân tích vị trí cần điền:

14

Câu trước (đoạn 1): "These three forms are closely linked and tend to reinforce each other."

→ Đã nói về 3 dạng age discrimination liên kết.

Câu sau (12): "internalised ageism is considered the most harmful".

→ Câu sau chuyển sang ZOOM IN vào MỘT dạng = internalised ageism.

→ (12) cần liên từ chuyển từ NHIỀU → MỘT cụ thể, có ý ĐỐI LẬP/TƯƠNG PHẢN.

A. Consequently, and with an undeniable impact

"Consequently" (do đó) → cần NGUYÊN NHÂN trước. Câu trước không nêu nguyên nhân để dẫn

đến "internalised ageism là tệ nhất".

🚫

Lỗi: sai logic nhân quả.

B. In light of their mutual interdependence and influence

"In light of" (xét theo) + "mutual interdependence" → trái logic: bài đang chuyển sang ZOOM IN

vào 1 dạng, không nhấn mạnh "sự phụ thuộc lẫn nhau".

🚫

Lỗi: sai logic chuyển ý.

C. Among these interconnected categories, however

"Among these interconnected categories" → tham chiếu 3 dạng đã nêu.

"however" → liên từ tương phản, làm nổi bật MỘT dạng (internalised) tệ nhất TRONG SỐ 3.

Logic mượt: 3 dạng liên kết → tuy nhiên, trong số đó, internalised là tệ nhất.

👉

🎯

Đúng logic chuyển ý NHIỀU → MỘT cụ thể.

D. As a direct consequence of this comprehensive discrimination

"As a direct consequence" → cần một KẾT QUẢ. Nhưng "internalised ageism is most harmful"

không phải là KẾT QUẢ của "comprehensive discrimination".

🚫

Lỗi: sai logic nhân quả.

👉

🎯

Đáp án C đúng.

Question 13: Research shows that people who expect ageing to be negative are more likely to experience faster

cognitive and physical decline. (13) ____________, those with positive attitudes towards ageing tend to

exercise more, maintain healthier diets, and enjoy better overall health.

A. Reflecting a similar pattern of behavioural changes in individuals

B. In sharp opposition to this detrimental mindset

C. Given the widespread acknowledgement of these challenges

D. Furthermore, supporting the idea of mental resilience

(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (13)?

15

A. Phản ánh một mẫu hình tương tự của các thay đổi hành vi ở các cá nhân (sai logic - không phải tương

tự)

B. Hoàn toàn đối lập với tư duy có hại này (đúng - chuyển từ tiêu cực sang tích cực)

C. Xét đến sự thừa nhận rộng rãi về những thách thức này (sai trục - không nói về thừa nhận)

D. Hơn nữa, ủng hộ ý tưởng về khả năng phục hồi tinh thần (sai logic - cần liên từ ĐỐI LẬP))

🔍

Phân tích vị trí cần điền:

Câu trước: "people who expect ageing to be NEGATIVE are more likely to experience faster cognitive and

physical decline."

→ Trước (13) nói về tâm lý TIÊU CỰC dẫn đến SUY GIẢM.

Câu sau (13): "those with POSITIVE attitudes... tend to exercise more, maintain healthier diets, and enjoy

better overall health."

→ Sau (13) nói về tâm lý TÍCH CỰC dẫn đến SỨC KHỎE TỐT.

→ (13) cần liên từ ĐỐI LẬP HOÀN TOÀN.

A. Reflecting a SIMILAR pattern

"similar pattern" → trái logic: bài đang đối lập tiêu cực ↔ tích cực, không phải mẫu hình tương tự.

🚫

Lỗi: trái logic.

B. In sharp opposition to this detrimental mindset

"In sharp opposition" → liên từ ĐỐI LẬP MẠNH.

"this detrimental mindset" → tham chiếu "expect ageing to be negative".

Logic mượt: tâm lý tiêu cực HẠI sức khỏe ↔ HOÀN TOÀN ĐỐI LẬP, tâm lý tích cực TỐT cho

sức khỏe.

👉

🎯

Đúng logic đối lập.

C. Given the widespread acknowledgement of these challenges

"acknowledgement of challenges" → bài không nói về sự thừa nhận thách thức.

🚫

Lỗi: lệch chủ đề.

D. FURTHERMORE, supporting the idea of mental resilience

"Furthermore" (hơn nữa) → liên từ BỔ SUNG cùng chiều, KHÔNG phù hợp với chuyển ý đối lập.

🚫

Lỗi: sai chiều logic.

👉

🎯

Đáp án B đúng.

Question 14: (14) ____________. Negative beliefs are associated with a higher risk of age-related diseases

and increased healthcare costs.

16

A. It is also important to consider socio-economic factors in this complex equation of health outcomes

B. This highlights the profound influence of one's psychological outlook on long-term physiological

well-being

C. Therefore, current health conditions are merely a reflection of past attitudes and behaviors

D. Such findings primarily focus on the genetic predispositions of individuals in older age

(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (14)?

A. Cũng quan trọng để xem xét các yếu tố kinh tế-xã hội trong phương trình phức tạp này về kết quả sức

khỏe (lệch chủ đề - bài đang nói về mindset)

B. Điều này làm nổi bật ảnh hưởng sâu sắc của triển vọng tâm lý đến sức khỏe sinh lý dài hạn (đúng - tóm

tắt đoạn trước + dẫn vào đoạn sau)

C. Do đó, các điều kiện sức khỏe hiện tại CHỈ ĐƠN THUẦN là sự phản ánh của thái độ và hành vi trong

quá khứ (tuyệt đối hóa)

D. Những phát hiện như vậy chủ yếu tập trung vào các yếu tố di truyền của các cá nhân ở tuổi già (lệch

chủ đề - bài nói mindset không phải gene))

🔍

Phân tích vị trí cần điền:

(14) là câu MỞ ĐẦU đoạn 3 (sau khi đoạn 2 đã nêu mindset ảnh hưởng đến sức khỏe).

Câu sau (14): "Negative beliefs are associated with a higher risk of age-related diseases and increased

healthcare costs."

→ (14) cần TOPIC SENTENCE đoạn 3, tổng kết đoạn 2 + dẫn vào nội dung tiếp theo về tâm lý → bệnh tật +

chi phí.

A. It is also important to consider SOCIO-ECONOMIC factors

"socio-economic factors" → lệch trục: bài đang nói về MINDSET, không phải yếu tố kinh tế-xã

hội.

🚫

Lỗi: lệch chủ đề.

B. This highlights the profound influence of one's psychological outlook on long-term physiological well-

being

"This highlights" → tham chiếu các nghiên cứu ở đoạn 2.

"psychological outlook" ← khớp với "attitudes towards ageing".

"long-term physiological well-being" ← khớp với "future health outcomes".

Topic sentence chuẩn dẫn vào câu sau (negative beliefs → diseases + costs).

👉

🎯

Đúng vai trò topic sentence.

C. current health conditions are MERELY a reflection of past attitudes

"merely" (chỉ đơn thuần) → tuyệt đối hóa.

17

Trái với đoạn 2 ("predict future health outcomes RATHER THAN simply reflect current

conditions").

🚫

Lỗi: tuyệt đối hóa + trái nghĩa.

D. primarily focus on the GENETIC PREDISPOSITIONS

"genetic predispositions" → lệch chủ đề: bài nói MINDSET, không phải gen.

🚫

Lỗi: lệch chủ đề.

👉

🎯

Đáp án B đúng.

Question 15: Although the exact mechanism is not fully understood, evidence consistently shows that mindset

plays an important role in the ageing process. (15) ____________.

A. The financial burden on healthcare systems is expected to increase dramatically in the coming decades

B. Consequently, promoting a positive perspective on ageing could be a crucial public health

strategy

C. This complex interaction between mind and body requires extensive further scientific investigation

D. However, individual variations in genetic makeup also significantly influence health trajectories

(Câu nào sau đây phù hợp nhất ở vị trí (15)?

A. Gánh nặng tài chính lên các hệ thống y tế dự kiến sẽ tăng đáng kể trong những thập kỷ tới (lệch trục -

không phải kết luận chủ đề)

B. Do đó, việc thúc đẩy quan điểm tích cực về tuổi già có thể là một chiến lược y tế công cộng quan trọng

(đúng - kết luận chủ đề mindset)

C. Sự tương tác phức tạp giữa tâm trí và cơ thể đòi hỏi sự điều tra khoa học sâu rộng hơn nữa (sai - bài đã

có bằng chứng nhất quán)

D. Tuy nhiên, các biến thể cá nhân về cấu tạo gene cũng ảnh hưởng đáng kể đến quỹ đạo sức khỏe (lệch

trục - bài về mindset không gene))

🔍

Phân tích vị trí cần điền:

(15) là câu KẾT BÀI - đứng sau "mindset plays an important role in the ageing process".

→ (15) cần KẾT LUẬN ý nghĩa thực tiễn của tâm lý tích cực → giải pháp.

A. The FINANCIAL BURDEN on healthcare systems...

Lệch trục: bài đang nói về MINDSET cá nhân, không phải gánh nặng tài chính y tế.

🚫

Lỗi: lệch chủ đề kết luận.

B. Consequently, promoting a positive perspective on ageing could be a crucial public health strategy

"Consequently" → kết luận chuẩn từ "mindset plays an important role".

18

"promoting a positive perspective on ageing" → giải pháp thực tiễn từ kết luận về mindset.

"crucial public health strategy" → tổng kết tầm quan trọng cấp xã hội.

Câu kết bài hoàn chỉnh: từ phát hiện khoa học → đề xuất chiến lược.

👉

🎯

Đúng vai trò câu kết.

C. requires EXTENSIVE FURTHER SCIENTIFIC INVESTIGATION

Trái với câu trước "evidence CONSISTENTLY shows" - bài đã có bằng chứng nhất quán, không

cần điều tra thêm.

🚫

Lỗi: trái logic.

D. HOWEVER, individual variations in GENETIC MAKEUP

"genetic makeup" → lệch chủ đề (bài nói mindset, không nói gene).

"However" → liên từ tương phản nhưng không có ý đối lập rõ ràng từ câu trước.

🚫

Lỗi: lệch chủ đề.

👉

🎯

Đáp án B đúng.

THÁI ĐỘ TIÊU CỰC ĐỐI VỚI VIỆC LÃO HÓA

Thái độ tiêu cực đối với việc lão hóa, đặc biệt là sự kỳ thị nội tại, có thể thúc đẩy đáng kể cả sự suy giảm thể

chất và tinh thần ở người cao tuổi. Sự phân biệt tuổi tác phổ biến trong xã hội và xuất hiện dưới ba dạng chính:

kỳ thị thể chế trong các hệ thống xã hội và văn hóa, kỳ thị giữa các cá nhân trong các tương tác hằng ngày, và

kỳ thị nội tại, là một dạng tự kỳ thị tinh vi nhưng mạnh mẽ mà ở đó người cao tuổi tiếp nhận những niềm

tin tiêu cực về việc lão hóa của chính họ. Ba dạng này có liên hệ chặt chẽ và thường củng cố lẫn nhau.

Tuy nhiên, trong số các phạm trù liên kết với nhau này, kỳ thị nội tại được xem là tệ hại nhất vì nó định

hình cách những cá nhân lớn tuổi nghĩ về sức khỏe và tương lai của chính họ. Nghiên cứu cho thấy những

người mong đợi việc lão hóa sẽ là tiêu cực có nhiều khả năng trải qua sự suy giảm nhận thức và thể chất nhanh

hơn. Hoàn toàn đối lập với tư duy có hại này, những người có thái độ tích cực với việc lão hóa thường tập

thể dục nhiều hơn, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh hơn và tận hưởng sức khỏe tổng thể tốt hơn. Các nghiên

cứu cũng chỉ ra rằng thái độ đối với việc lão hóa có thể dự đoán kết quả sức khỏe trong tương lai chứ không

chỉ phản ánh tình trạng hiện tại.

Điều này làm nổi bật ảnh hưởng sâu sắc của triển vọng tâm lý đến sức khỏe sinh lý dài hạn. Niềm tin

tiêu cực có liên hệ với nguy cơ cao hơn về các bệnh liên quan đến tuổi tác và chi phí chăm sóc sức khỏe tăng.

Mặc dù cơ chế chính xác chưa được hiểu đầy đủ, bằng chứng liên tục cho thấy tư duy đóng vai trò quan trọng

trong quá trình lão hóa. Do đó, việc thúc đẩy quan điểm tích cực về tuổi già có thể là một chiến lược y tế

công cộng quan trọng.

19

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits

each blank from 16 to 21.

Announcement: UNDP Highlights Vietnam's Inclusive Path to Green and Digital Growth

UNDP Resident Representative Ramla Khalidi has affirmed Vietnam's strong commitment to an inclusive path

for green and digital growth. She emphasized that the country's transition (16) ____________ must place

people at its center leaves no one marginalized.

Green policies are expected to create a wide (17) ____________ of job opportunities by 2030, especially in

renewable energy. Furthermore, the Just Energy Transition Partnership (JETP) is mobilizing $15.5 billion to

support the shift away from coal, with a focus on protecting affected communities.

Reforms also aim to expand access to skills, finance, and digital tools, particularly for vulnerable groups, (18)

____________ greater participation in the digital economy. UNDP also calls on stakeholders to (19)

____________ their efforts in supporting inclusive growth.

UNDP reaffirms its commitment to helping Vietnam in building a just transition, (20) ____________

opportunity

and

strengthening

governance. This

demonstrates Vietnam's

potential

to

lead

globally

in

sustainable development, provided policies are effectively translated into real, inclusive outcomes, developing

a truly (21) ____________ society.

(Adapted from https://vietnamnews.vn/)

Question 16: A. which

B. whose

C. where

D. who

🔍

Phân tích MQH:

"the country's transition (16) ____ must place people at its center leaves no one marginalized"

→ Cần MQH thay cho "the country's transition" (sự kiện) làm CHỦ NGỮ.

- A. which: thay cho VẬT/SỰ VIỆC, làm chủ ngữ → đúng.

- B. whose: chỉ sở hữu → sai.

- C. where: thay cho NƠI CHỐN → sai (transition là quá trình).

- D. who: thay cho NGƯỜI → sai.

→ "the country's transition which must place people at its center" = sự chuyển đổi của đất nước mà phải đặt

con người vào trung tâm.

👉

Đáp án A đúng.

Question 17: A. number

B. deal

C. range

D. amount

🔍

Cụm từ cố định: A WIDE RANGE OF + N (đếm được/không đếm) = một loạt, nhiều loại đa dạng.

- a wide number of: KHÔNG phải collocation (number dùng "a large number of").

- a wide deal of: KHÔNG phải collocation.

20

- a wide range of → đúng (collocation cố định).

- a wide amount of: KHÔNG phải collocation (amount dùng "a large amount of").

→ "create a wide range of job opportunities" = tạo ra một loạt cơ hội việc làm đa dạng.

👉

Đáp án C đúng.

Question 18: A. facilitate

B. facilitating

C. to facilitate

D. facilitated

🔍

Phân tích cấu trúc:

"Reforms also aim to expand access..., particularly for vulnerable groups, (18) ____ greater participation in

the digital economy."

→ Sau dấu phẩy + chủ ngữ "Reforms" đã có động từ chính "aim" → cần CỤM PHÂN TỪ chỉ KẾT QUẢ.

→ V-ing chỉ kết quả/hệ quả tự nhiên: "facilitating" = tạo điều kiện cho (như là kết quả).

- A. facilitate (V nguyên thể): không phù hợp ngữ pháp.

- B. facilitating (V-ing): đúng - cụm phân từ chỉ kết quả.

- C. to facilitate (to-V): chỉ mục đích, có thể đúng nhưng less natural.

- D. facilitated (V-ed): bị động, không phù hợp.

→ "...particularly for vulnerable groups, facilitating greater participation" = ...đặc biệt cho các nhóm yếu thế,

tạo điều kiện cho sự tham gia lớn hơn.

("facilitating" diễn đạt KẾT QUẢ TỰ NHIÊN của hành động cải cách - tự nhiên hơn "to facilitate" chỉ mục

đích đơn thuần).

👉

Đáp án B đúng.

Question 19: A. build up

B. step up

C. follow up

D. gear up

- build up (phr.v): xây dựng dần, tăng cường (qua thời gian)

- step up (phr.v): tăng cường, đẩy mạnh (collocation: step up efforts)

- follow up (phr.v): theo dõi sau, tiếp tục

- gear up (phr.v): chuẩn bị sẵn sàng

🔍

Ngữ cảnh: "UNDP also calls on stakeholders to (19) ____ their efforts" = UNDP cũng kêu gọi các bên liên

quan ___ nỗ lực của họ.

→ Collocation cố định: "step up efforts" = đẩy mạnh nỗ lực.

- Loại A "build up efforts" có dùng nhưng "step up" tự nhiên hơn.

- Loại C "follow up" sai trục (theo dõi).

- Loại D "gear up" sai trục (chuẩn bị).

→ "step up their efforts" = đẩy mạnh nỗ lực của họ.

👉

Đáp án B đúng.

21

Question 20: A. providing

B. progressing

C. ensuring

D. proposing

- providing (V-ing): cung cấp

- progressing (V-ing): tiến triển (intransitive)

- ensuring (V-ing): đảm bảo

- proposing (V-ing): đề xuất

🔍

Ngữ cảnh: "helping Vietnam in building a just transition, (20) ____ opportunity and strengthening

governance" = giúp Việt Nam xây dựng một quá trình chuyển đổi công bằng, ___ cơ hội và tăng cường quản

trị.

→ V-ing song song với "strengthening" → cần V-ing tương tự.

→ Cụm "ensuring opportunity" (đảm bảo cơ hội) hợp với "strengthening governance" (tăng cường quản trị).

- Loại A "providing opportunity" có thể đúng nhưng "ensuring" mạnh hơn về cam kết.

- Loại B "progressing opportunity" → SAI ngữ pháp (progress là intransitive).

- Loại D "proposing opportunity" sai trục (đề xuất, không phải đảm bảo).

→ "ensuring opportunity and strengthening governance" = đảm bảo cơ hội và tăng cường quản trị.

👉

Đáp án C đúng.

Question 21: A. equivocal

B. equitably

C. equitable

D. equity

- equivocal (adj): mơ hồ, không rõ ràng

- equitably (adv): một cách công bằng

- equitable (adj): công bằng, bình đẳng

- equity (n): sự công bằng

🔍

Phân tích từ loại:

"developing a truly (21) ____ society" → trước "society" (DT) → cần TÍNH TỪ.

→ Loại B (adv), D (n).

→ "equivocal society" (xã hội mơ hồ) - sai trục nghĩa.

→ "equitable society" (xã hội công bằng) - khớp ngữ cảnh "inclusive growth".

👉

Đáp án C đúng.

UNDP NHẤN MẠNH CON ĐƯỜNG BAO TRÙM CỦA VIỆT NAM HƯỚNG TỚI TĂNG TRƯỞNG

XANH VÀ SỐ

Đại diện thường trú UNDP Ramla Khalidi đã khẳng định cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với một con

đường bao trùm cho tăng trưởng xanh và số. Bà nhấn mạnh rằng quá trình chuyển đổi của đất nước, (điều)

phải đặt con người vào trung tâm, không để ai bị bỏ lại phía sau.

22

Các chính sách xanh được kỳ vọng sẽ tạo ra một loạt cơ hội việc làm rộng lớn vào năm 2030, đặc biệt trong

năng lượng tái tạo. Hơn nữa, Đối tác Chuyển đổi Năng lượng Công bằng (JETP) đang huy động 15,5 tỷ đô la

để hỗ trợ chuyển dịch khỏi than đá, với trọng tâm là bảo vệ các cộng đồng bị ảnh hưởng.

Các cải cách cũng nhằm mở rộng quyền tiếp cận kỹ năng, tài chính và công cụ kỹ thuật số, đặc biệt cho các

nhóm yếu thế, tạo điều kiện cho sự tham gia lớn hơn vào nền kinh tế kỹ thuật số. UNDP cũng kêu gọi các

bên liên quan đẩy mạnh nỗ lực của họ trong việc hỗ trợ tăng trưởng bao trùm.

UNDP tái khẳng định cam kết hỗ trợ Việt Nam trong việc xây dựng một quá trình chuyển đổi công bằng, đảm

bảo cơ hội và tăng cường quản trị. Điều này thể hiện tiềm năng của Việt Nam trong việc dẫn đầu toàn cầu về

phát triển bền vững, miễn là các chính sách được chuyển hóa hiệu quả thành các kết quả thực tế và bao trùm,

phát triển một xã hội thực sự công bằng.

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option

that best fits each of the numbered blanks from 22 to 27.

Explore Britain by Train

Travelling by train is an eco-friendly, scenic and relaxing way to explore Britain, with a rail network

covering extensive areas and highly convenient (22) ____________ tourists seeking a stress-free travel

experience.

To help you plan and save money, you can:

- use the National Rail Journey Planner

- buy tickets from travel agents, online providers, or at railway stations

- book in advance to save money

- check carefully, as two single tickets are sometimes cheaper than a return ticket

For tourists, the BritRail Pass offers unlimited journeys and discounts, giving you the freedom to travel

around Britain at your own pace. Some travellers prefer this option, while (23) ____________ choose single

tickets depending on their needs. Travellers (24) ____________ it as a practical option for long-distance travel,

especially when seeking flexibility. Overall, train travel in Britain is both efficient and (25) ____________,

making it a popular choice among tourists.

Passengers can combine flexible booking options, online platforms, and station services, all of which

provide (26) ____________. The rail network has been meticulously developed into a highly integrated system

of accessibility spanning major cities and rural regions, (27) ____________ travellers are able to navigate the

country with remarkable ease and efficiency.

(Adapted from https://www.visitbritain.com)

Question 22: A. in

B. with

C. within

D. for

23

🔍

Phân tích giới từ:

"highly convenient (22) ____ tourists seeking a stress-free travel experience"

→ Cụm "convenient FOR sb" (collocation cố định) = thuận tiện CHO ai.

- A. in: convenient in (sai collocation)

- B. with: convenient with (sai collocation)

- C. within: convenient within (sai trục - bên trong)

- D. for: convenient for (đúng collocation cố định)

→ "convenient for tourists" = thuận tiện cho khách du lịch.

👉

Đáp án D đúng.

Question 23: A. other

B. others

C. another

D. the other

- other (adj): khác (đứng trước DT số nhiều)

- others (pron): những người/cái khác (không đi với DT)

- another (adj/pron): một cái khác (số ít)

- the other (xác định): cái còn lại (trong cặp 2)

🔍

Ngữ cảnh: "Some travellers prefer this option, while (23) ____ choose single tickets"

→ Sau "while" cần CHỦ NGỮ → cần PRONOUN (đại từ).

→ "Some travellers...others..." = một số... những người khác...

- Loại A "other" → adjective, cần đi với DT.

- Loại C "another" → đi với DT số ít, không phù hợp với hành động "choose" (số nhiều).

- Loại D "the other" → xác định, không phù hợp ngữ cảnh chung chung.

→ "Some travellers prefer this option, while others choose single tickets" = Một số khách thích lựa chọn này,

trong khi những người khác chọn vé một chiều.

👉

Đáp án B đúng.

Question 24: A. reject

B. avoid

C. regard

D. ignore

- reject (v): từ chối

- avoid (v): tránh

- regard (v): xem, coi (collocation: regard sth AS = coi cái gì là)

- ignore (v): bỏ qua

🔍

Ngữ cảnh: "Travellers (24) ____ it as a practical option for long-distance travel" = Khách du lịch ___ nó

như một lựa chọn thực dụng cho du lịch đường dài.

→ Cấu trúc "regard sth AS sth" = coi cái gì là cái gì → đúng.

- Loại A "reject as" → SAI collocation ("reject" thường không đi với "as").

24

- Loại B "avoid as" → SAI collocation.

- Loại D "ignore as" → SAI collocation.

→ "Travellers regard it as a practical option" = Khách du lịch xem nó như một lựa chọn thực dụng.

👉

Đáp án C đúng.

Question 25: A. bewildering

B. appealing

C. cumbersome

D. restrictive

- bewildering (adj): khó hiểu, gây bối rối

- appealing (adj): hấp dẫn, thu hút

- cumbersome (adj): cồng kềnh, phiền phức

- restrictive (adj): hạn chế, giới hạn

🔍

Ngữ cảnh: “train travel in Britain is both efficient and (25) ____, making it a popular choice among tourists”

= du lịch bằng tàu ở Anh vừa hiệu quả vừa ___, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến.

→ Cần adj TÍCH CỰC khớp với “efficient” + dẫn đến “popular choice”.

- Loại A “bewildering” → tiêu cực (gây bối rối) – trái ngữ cảnh.

- Loại B “appealing” → tích cực (hấp dẫn) – đúng.

- Loại C “cumbersome” → tiêu cực (phiền phức) – trái ngữ cảnh.

- Loại D “restrictive” → tiêu cực (hạn chế) – trái ngữ cảnh.

→ “both efficient and appealing” = vừa hiệu quả vừa hấp dẫn.

👉

Đáp án B đúng.

Question 26:

A. seamless ticket booking

B. booking ticket seamless

C. ticket seamless booking

D. seamless booking ticket

🔍

Trật tự ADJ + COMPOUND NOUN:

- seamless (adj): liền mạch

- ticket booking (compound noun): việc đặt vé

→ Trật tự đúng: ADJ + COMPOUND NOUN = seamless + ticket booking.

- A: "seamless ticket booking" → adj + N + N → đúng.

- B: "booking ticket seamless" → đảo lộn.

- C: "ticket seamless booking" → đảo lộn.

- D: "seamless booking ticket" → đảo "ticket" và "booking" trong compound noun.

🔍

Ngữ cảnh: "all of which provide ___" = tất cả đều cung cấp ___.

→ "seamless ticket booking" = việc đặt vé liền mạch.

25

👉

Đáp án A đúng.

Question 27: A. and

B. but

C. yet

D. so

- and (conj): và (bổ sung)

- but (conj): nhưng (đối lập)

- yet (conj): nhưng (đối lập)

- so (conj): vì vậy (kết quả)

🔍

Phân tích logic:

Vế 1: "The rail network has been meticulously developed into a highly integrated system of accessibility..." =

mạng lưới đường sắt được phát triển thành hệ thống tích hợp...

Vế 2: "travellers are able to navigate the country with remarkable ease" = khách du lịch có thể đi lại với sự dễ

dàng đáng kể.

→ Vế 2 là KẾT QUẢ của vế 1 → cần liên từ chỉ KẾT QUẢ → "so".

- Loại A "and" → bổ sung, không nhấn mạnh kết quả.

- Loại B "but" → đối lập, sai chiều logic.

- Loại C "yet" → đối lập, sai chiều logic.

→ "developed into a highly integrated system..., so travellers are able to navigate the country with remarkable

ease" = được phát triển thành hệ thống tích hợp, vì vậy khách có thể đi lại dễ dàng.

👉

Đáp án D đúng.

KHÁM PHÁ ANH QUỐC BẰNG TÀU HỎA

Du lịch bằng tàu hỏa là cách thân thiện với môi trường, đẹp như tranh và thư giãn để khám phá Anh Quốc, với

mạng lưới đường sắt bao phủ các khu vực rộng lớn và rất thuận tiện cho khách du lịch đang tìm kiếm trải

nghiệm du lịch không căng thẳng.

Để giúp bạn lên kế hoạch và tiết kiệm tiền, bạn có thể:

- sử dụng National Rail Journey Planner

- mua vé từ các đại lý du lịch, nhà cung cấp trực tuyến hoặc tại các nhà ga

- đặt vé trước để tiết kiệm tiền

- kiểm tra kỹ vì hai vé một chiều đôi khi rẻ hơn vé khứ hồi

Đối với khách du lịch, BritRail Pass cung cấp các chuyến đi không giới hạn và giảm giá, mang lại cho bạn

quyền tự do đi lại khắp Anh Quốc theo tốc độ riêng của mình. Một số khách du lịch thích lựa chọn này, trong

khi những người khác chọn vé một chiều tùy theo nhu cầu của họ. Khách du lịch xem nó như một lựa chọn

thực dụng cho du lịch đường dài, đặc biệt khi tìm kiếm sự linh hoạt. Nhìn chung, du lịch bằng tàu ở Anh vừa

hiệu quả vừa hấp dẫn, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến giữa các khách du lịch.

26

Hành khách có thể kết hợp các tùy chọn đặt vé linh hoạt, các nền tảng trực tuyến và dịch vụ tại nhà ga, tất cả

đều cung cấp việc đặt vé liền mạch. Mạng lưới đường sắt đã được phát triển tỉ mỉ thành một hệ thống khả

năng tiếp cận tích hợp cao trải khắp các thành phố lớn và các vùng nông thôn, vì vậy khách du lịch có thể đi

lại trong nước với sự dễ dàng và hiệu quả đáng kể.

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of utterances or

sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 28 to 32.

Question 28.

a. Thu: You're right. I'll start by taking short walks every evening and eating more vegetables.

b. Thu: I've been feeling quite tired and sluggish lately. Do you have any advice for me, Nam?

c. Nam: I think you should try to balance your diet and get some regular exercise to boost your energy.

A. b - a - c

B. a - c - b

C. c - b - a

D. b - c - a

b. Thu: I've been feeling quite tired and sluggish lately. Do you have any advice for me, Nam?

🔎

Giải thích: Câu mở thoại - Thu phàn nàn và xin lời khuyên.

💬

Dịch câu: Gần đây mình cảm thấy khá mệt mỏi và uể oải. Bạn có lời khuyên nào cho mình không,

Nam?

c. Nam: I think you should try to balance your diet and get some regular exercise to boost your

energy.

🔎

Giải thích: Nam đưa ra lời khuyên - cân bằng chế độ ăn + tập thể dục.

💬

Dịch câu: Mình nghĩ bạn nên cố gắng cân bằng chế độ ăn và tập thể dục đều đặn để tăng cường

năng lượng.

a. Thu: You're right. I'll start by taking short walks every evening and eating more vegetables.

🔎

Giải thích: Câu kết - Thu đồng ý và đưa ra hành động cụ thể.

💬

Dịch câu: Bạn nói đúng. Mình sẽ bắt đầu bằng việc đi bộ ngắn mỗi tối và ăn nhiều rau hơn.

Question 29.

Hi Lan,

a. But once we started talking openly about our views on career and lifestyle, we both realized that we have

more in common than we thought.

b. Thanks for asking about my weekend visit to my grandparents' house; it was much better than I expected.

c. Why don't you join us for dinner next time we visit them? I'm sure you'd love their stories.

d. Thanks also for the advice on how to bridge the generation gap — listening patiently really helped me

27

understand my grandfather's perspective.

e. Managing family differences can be tricky sometimes, but I'm glad we've found a way to connect. Write

back soon, Minh

A. b - d - a - e - c

B. b - e - a - d - c

C. d - b - a - c - e

D. a – d – b – c – e

b. Thanks for asking about my weekend visit to my grandparents' house; it was much better than I

expected.

🔎

Giải thích: Câu mở thư - cảm ơn Lan về câu hỏi và đưa ra nhận xét chung.

💬

Dịch câu: Cảm ơn cậu đã hỏi thăm về chuyến đi cuối tuần đến nhà ông bà của tớ; nó tốt hơn nhiều

so với tớ mong đợi.

d. Thanks also for the advice on how to bridge the generation gap — listening patiently really helped

me understand my grandfather's perspective.

🔎

Giải thích: Cảm ơn lần 2 về lời khuyên - kết nối hai thế hệ.

💬

Dịch câu: Cảm ơn cậu cũng đã cho lời khuyên về cách thu hẹp khoảng cách thế hệ - lắng nghe kiên

nhẫn thực sự giúp tớ hiểu được quan điểm của ông tớ.

a. But once we started talking openly about our views on career and lifestyle, we both realized that

we have more in common than we thought.

🔎

Giải thích: Cụ thể hóa kết quả - hai bên đã tìm được điểm chung.

💬

Dịch câu: Nhưng khi chúng tớ bắt đầu nói chuyện cởi mở về quan điểm về sự nghiệp và lối sống,

cả hai đều nhận ra rằng chúng tớ có nhiều điểm chung hơn tớ nghĩ.

e. Managing family differences can be tricky sometimes, but I'm glad we've found a way to connect.

🔎

Giải thích: Câu chuyển - tổng kết bài học rút ra.

💬

Dịch câu: Quản lý sự khác biệt trong gia đình đôi khi có thể khó khăn, nhưng tớ vui vì chúng tớ đã

tìm được cách kết nối.

c. Why don't you join us for dinner next time we visit them? I'm sure you'd love their stories.

🔎

Giải thích: Câu kết - lời mời tham gia bữa tối lần sau.

💬

Dịch câu: Sao cậu không tham gia bữa tối với chúng tớ lần tới khi chúng tớ thăm họ? Tớ chắc cậu

sẽ thích những câu chuyện của họ.

Question 30.

a. Mark: Oh, really? I hadn't caught up with the news. I loved "Maverick" a couple of years ago.

b. Mark: Yeah, the flying sequences in both films are just breathtaking. They really make you appreciate the

skill involved.

28

c. Sarah: Me too! I've always been a fan of action films, especially those with incredible aerial stunts.

d. Sarah: Did you hear about the announcement for "Top Gun 3"? I'm so excited.

e. Sarah: Absolutely. It makes me want to try something adventurous, like a flight simulator, though maybe

not actual fighter training!

A. c-b-e-a-d

B. d-a-c-b-e

C. c-a-d-b-e

D. e-a-d-b-c

d. Sarah: Did you hear about the announcement for "Top Gun 3"? I'm so excited.

🔎

Giải thích: Câu mở thoại - Sarah hỏi về Top Gun 3.

💬

Dịch câu: Cậu có nghe về thông báo về "Top Gun 3" không? Tớ phấn khích quá.

a. Mark: Oh, really? I hadn't caught up with the news. I loved "Maverick" a couple of years ago.

🔎

Giải thích: Mark phản hồi - chưa biết tin và nhắc đến phim trước.

💬

Dịch câu: Ồ thật à? Tớ chưa cập nhật tin tức. Tớ rất thích "Maverick" cách đây vài năm.

c. Sarah: Me too! I've always been a fan of action films, especially those with incredible aerial stunts.

🔎

Giải thích: Sarah đồng ý + bộc lộ sở thích phim hành động.

💬

Dịch câu: Tớ cũng vậy! Tớ luôn là fan của phim hành động, đặc biệt là những phim có pha mạo

hiểm trên không cực hấp dẫn.

b. Mark: Yeah, the flying sequences in both films are just breathtaking. They really make you

appreciate the skill involved.

🔎

Giải thích: Mark đồng ý và mở rộng - cảnh bay đẹp.

💬

Dịch câu: Đúng rồi, các cảnh bay trong cả hai phim thực sự ngoạn mục. Chúng làm cho cậu thực

sự đánh giá cao kỹ năng cần có.

e. Sarah: Absolutely. It makes me want to try something adventurous, like a flight simulator, though

maybe not actual fighter training!

🔎

Giải thích: Câu kết - Sarah bộc lộ mong muốn thử điều mạo hiểm.

💬

Dịch câu: Hoàn toàn đúng. Nó làm tớ muốn thử điều gì đó mạo hiểm, như mô phỏng bay, mặc dù

có lẽ không phải đào tạo phi công thực sự!

Question 31.

a. Moreover, mastering this skill helps students reduce academic stress and avoid the habit of last-minute

procrastination.

b. Therefore, developing a structured daily routine is essential for any student aiming for long-term success.

c. Effective time management is a fundamental skill that enables students to balance their studies with personal

interests.

29

d. However, many students struggle to stay organized due to the constant distractions from social media and

entertainment.

e. To begin with, it involves prioritizing urgent tasks and setting realistic goals for each study session.

A. c – b – a – e – d

B. c – e – a – d – b

C. c – e- d – a – b

D. d – c – a – b – e

c. Effective time management is a fundamental skill that enables students to balance their studies

with personal interests.

🔎

Giải thích: Câu mở đầu (topic sentence) - định nghĩa quản lý thời gian hiệu quả.

💬

Dịch câu: Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng nền tảng giúp học sinh cân bằng việc học và

sở thích cá nhân.

e. To begin with, it involves prioritizing urgent tasks and setting realistic goals for each study session.

🔎

Giải thích: Cụ thể hóa ("To begin with" = trước hết) - kỹ năng cụ thể.

💬

Dịch câu: Trước hết, nó bao gồm việc ưu tiên các nhiệm vụ cấp bách và đặt mục tiêu thực tế cho

mỗi buổi học.

a. Moreover, mastering this skill helps students reduce academic stress and avoid the habit of last-

minute procrastination.

🔎

Giải thích: Mở rộng lợi ích ("Moreover" = hơn nữa).

💬

Dịch câu: Hơn nữa, việc thành thạo kỹ năng này giúp học sinh giảm căng thẳng học tập và tránh

thói quen trì hoãn vào phút chót.

d. However, many students struggle to stay organized due to the constant distractions from social

media and entertainment.

🔎

Giải thích: Đối lập ("However" = tuy nhiên) - nhiều học sinh khó thực hiện.

💬

Dịch câu: Tuy nhiên, nhiều học sinh gặp khó khăn để giữ ngăn nắp do bị phân tâm liên tục từ mạng

xã hội và giải trí.

b. Therefore, developing a structured daily routine is essential for any student aiming for long-term

success.

🔎

Giải thích: Câu kết ("Therefore" = do đó) - kết luận và đề xuất.

💬

Dịch câu: Do đó, việc phát triển một thói quen hằng ngày có cấu trúc là điều thiết yếu cho bất kỳ

học sinh nào hướng đến thành công dài hạn.

Question 32.

a. However, with modern fishing techniques, the demand for traditional fish traps as practical tools has

naturally declined over the years.

30

b. Thu Sy Village, nestled in Hung Yen Province, stands as a testament to Vietnam's enduring traditional

craftsmanship, particularly its unique fish trap weaving.

c. Recognizing this, the villagers have diligently worked to transform the craft into a cultural art form,

attracting tourists and promoting heritage.

d. Historically, these bamboo traps were vital tools for local farmers in the Red River Delta, essential for their

water-based livelihoods.

e. Consequently, Thu Sy not only preserves a centuries-old tradition but also thrives as a vibrant cultural

destination, ensuring its legacy for future generations.

A. b- d- a- c- e

B. b-a-c-d-e

C. b-d-c-a-e

D. b-d-a-e-c

b. Thu Sy Village, nestled in Hung Yen Province, stands as a testament to Vietnam's enduring

traditional craftsmanship, particularly its unique fish trap weaving.

🔎

Giải thích: Câu mở đầu (topic sentence) - giới thiệu làng Thủ Sỹ ở Hưng Yên.

💬

Dịch câu: Làng Thủ Sỹ, nằm ở tỉnh Hưng Yên, là minh chứng cho nghề thủ công truyền thống bền

vững của Việt Nam, đặc biệt là nghề đan lờ cá độc đáo.

d. Historically, these bamboo traps were vital tools for local farmers in the Red River Delta, essential

for their water-based livelihoods.

🔎

Giải thích: Lịch sử ("Historically" = về mặt lịch sử) - vai trò trong quá khứ.

💬

Dịch câu: Về mặt lịch sử, những chiếc lờ tre này là công cụ thiết yếu cho nông dân địa phương ở

Đồng bằng sông Hồng, cần thiết cho sinh kế dựa vào nước của họ.

a. However, with modern fishing techniques, the demand for traditional fish traps as practical tools

has naturally declined over the years.

🔎

Giải thích: Đối lập ("However" = tuy nhiên) - nhu cầu giảm trong hiện tại.

💬

Dịch câu: Tuy nhiên, với các kỹ thuật đánh cá hiện đại, nhu cầu về các loại lờ cá truyền thống làm

công cụ thực tế đã tự nhiên giảm dần qua các năm.

c. Recognizing this, the villagers have diligently worked to transform the craft into a cultural art

form, attracting tourists and promoting heritage.

🔎

Giải thích: Phản ứng ("Recognizing this" = nhận ra điều này) - dân làng chuyển hóa nghề.

💬

Dịch câu: Nhận ra điều này, dân làng đã chăm chỉ làm việc để chuyển nghề thành một dạng nghệ

thuật văn hóa, thu hút khách du lịch và quảng bá di sản.

e. Consequently, Thu Sy not only preserves a centuries-old tradition but also thrives as a vibrant

cultural destination, ensuring its legacy for future generations.

🔎

Giải thích: Câu kết ("Consequently" = do đó) - tổng kết thành tựu.

31

💬

Dịch câu: Do đó, Thủ Sỹ không chỉ bảo tồn một truyền thống hàng thế kỷ mà còn phát triển mạnh

như một điểm đến văn hóa sôi động, đảm bảo di sản cho các thế hệ tương lai.

Read the following passage about a new employment trend and mark the letter A, B, C, or D on your

answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 33 to 40.

In recent years, the Gig Economy has emerged as a prevalent phenomenon, significantly changing

the career paths of Gen Z in Vietnam. Deviating from the traditional idea of lifelong loyalty to one company,

today's young people prioritize professional agility and independence. From sophisticated digital consultancy

to creative content production, the gig economy offers an expansive breadth of opportunities that

empower individuals to dictate their own work schedules.

This transition is driven by a strong desire for a better work-life integration. For many Gen Z

individuals, the conventional "9-to-5" office model is increasingly perceived as a constraint on

creativity. By embracing gig-based jobs, they can cultivate multifaceted portfolios and avoid the boredom of

repetitive corporate tasks. Nevertheless, this newfound autonomy is accompanied by a daunting set of

challenges.

Perhaps the most acute disadvantage is the absence of institutionalized social safety nets. Gig workers

typically operate in a precarious state, devoid of health insurance or pension schemes. Furthermore, income in

this field is often unpredictable, depending on the whims of market volatility. Young workers must also

navigate the pressure of self-regulation and the increasingly blurred lines between their private and

professional lives. Without a robust legal framework, many find themselves vulnerable to exploitation.

Looking ahead, the rise of the gig economy signifies a profound change in the modern labor

contract. While it encourages "self-entrepreneurship," it also necessitates heightened resilience and financial

acumen. The stark reality is that the allure of independence often masks a precarious existence marked

by a constant struggle for financial viability. This transformation suggests that the future of work will be

defined not by tenure, but by the tangible impact of one's output.

(Adapted from https://qdnd.com)

Trong những năm gần đây, Nền kinh tế Gig đã nổi lên như một hiện tượng phổ biến, thay đổi đáng kể

con đường nghề nghiệp của Gen Z tại Việt Nam. Khác với ý tưởng truyền thống về lòng trung thành suốt đời

với một công ty, người trẻ ngày nay ưu tiên sự nhanh nhẹn và độc lập trong nghề nghiệp. Từ tư vấn kỹ thuật

số tinh vi đến sản xuất nội dung sáng tạo, nền kinh tế gig cung cấp một bề rộng cơ hội mở rộng giúp các cá

nhân có khả năng quyết định lịch làm việc của riêng mình.

Sự chuyển đổi này được thúc đẩy bởi mong muốn mạnh mẽ về sự tích hợp công việc-cuộc sống tốt hơn.

Đối với nhiều cá nhân Gen Z, mô hình văn phòng "9 đến 5" truyền thống ngày càng được xem là sự ràng buộc

32

đối với sáng tạo. Bằng cách chấp nhận các công việc dựa trên gig, họ có thể nuôi dưỡng các danh mục đầu

tư đa diện và tránh sự nhàm chán của các nhiệm vụ doanh nghiệp lặp đi lặp lại. Tuy nhiên, sự tự chủ mới này

đi kèm với một loạt thách thức đáng sợ.

Có lẽ nhược điểm gay gắt nhất là sự vắng mặt của các lưới an sinh xã hội được thể chế hóa. Các công

nhân gig thường hoạt động trong tình trạng bấp bênh, thiếu bảo hiểm y tế hoặc các chương trình lương hưu.

Hơn nữa, thu nhập trong lĩnh vực này thường khó dự đoán, phụ thuộc vào sự thất thường của biến động thị

trường. Người lao động trẻ cũng phải điều hướng áp lực tự điều chỉnh và ranh giới ngày càng mờ nhạt giữa

cuộc sống riêng tư và nghề nghiệp của họ. Không có một khuôn khổ pháp lý vững chắc, nhiều người thấy mình

dễ bị bóc lột.

Nhìn về phía trước, sự nổi lên của nền kinh tế gig báo hiệu một sự thay đổi sâu sắc trong hợp đồng lao

động hiện đại. Mặc dù nó khuyến khích "khởi nghiệp tự thân", nó cũng đòi hỏi khả năng phục hồi tăng cường

và sự nhạy bén tài chính. Thực tế khắc nghiệt là sức hấp dẫn của sự độc lập thường che đậy một sự tồn tại

bấp bênh được đánh dấu bằng cuộc đấu tranh liên tục cho khả năng tài chính. Sự chuyển đổi này gợi ý rằng

tương lai của công việc sẽ được xác định không phải bằng thâm niên, mà bằng tác động hữu hình của sản

phẩm đầu ra của một người.

Question 33: Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a feature of the gig economy?

A. A significant shift in the professional trajectories of young people.

B. The ability for individuals to dictate their own work schedules.

C. The requirement of lifelong loyalty to a single institution.

D. A wide breadth of ventures from consultancy to content production.

(Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 1 như một đặc điểm của nền kinh tế gig?

A. Một sự chuyển dịch đáng kể trong quỹ đạo nghề nghiệp của người trẻ.

B. Khả năng các cá nhân tự quyết định lịch làm việc của mình.

C. Yêu cầu trung thành suốt đời với một tổ chức duy nhất.

D. Một bề rộng đa dạng các lĩnh vực từ tư vấn đến sản xuất nội dung.)

- Thông tin: Deviating from the traditional idea of lifelong loyalty to one company (đoạn 1): Khác với ý

tưởng truyền thống về lòng trung thành suốt đời với một công ty.

→ Bài nói nền kinh tế gig "deviates from" (đi LỆCH KHỎI) lòng trung thành suốt đời, không phải "requires"

(yêu cầu) → đáp án C "NGOẠI TRỪ".

+ A đúng: "significantly changing the career paths of Gen Z" (đoạn 1).

+ B đúng: "empower individuals to dictate their own work schedules" (đoạn 1).

+ D đúng: "From sophisticated digital consultancy to creative content production" (đoạn 1).

33

Question 34: The word "agility" in paragraph 1 is closest in meaning to ____________.

A. intimacy

B. rigidity

C. adaptability

D. stability

(Từ "agility" (sự nhanh nhẹn, linh hoạt) trong đoạn 1 gần nghĩa nhất với ____________.

A. sự thân mật

B. sự cứng nhắc

C. khả năng thích ứng, sự linh hoạt

D. sự ổn định)

- agility (n): sự nhanh nhẹn, linh hoạt ≈ adaptability (khả năng thích ứng) → đồng nghĩa.

- intimacy (sự thân mật) → khác trục nghĩa.

- rigidity (sự cứng nhắc) → trái nghĩa.

- stability (sự ổn định) → trái nghĩa.

- Thông tin: today's young people prioritize professional agility and independence: người trẻ ngày nay ưu tiên

sự nhanh nhẹn / linh hoạt và độc lập trong nghề nghiệp.

Question 35: The word "they" in paragraph 2 refers to ____________.

A. corporate tasks

B. Gen Z individuals

C. multifaceted portfolios

D. gig-based jobs

(Từ "they" trong đoạn 2 đề cập đến ____________.

A. các nhiệm vụ doanh nghiệp

B. các cá nhân Gen Z

C. các danh mục đầu tư đa diện

D. các công việc dựa trên gig)

- Thông tin: For many Gen Z individuals... By embracing gig-based jobs, they can cultivate multifaceted

portfolios: Đối với nhiều cá nhân Gen Z... Bằng cách chấp nhận các công việc dựa trên gig, họ (= cá nhân

Gen Z) có thể nuôi dưỡng các danh mục đa diện.

→ "they" làm chủ ngữ "can cultivate" → tham chiếu "Gen Z individuals" (chủ thể chính).

+ A sai: corporate tasks là tân ngữ.

+ C sai: multifaceted portfolios là tân ngữ của "cultivate".

+ D sai: gig-based jobs nằm trong cụm "By embracing", không phải chủ ngữ.

Question 36: The word "blurred" in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.

A. distinct

B. ambiguous

C. obscure

D. faint

(Từ "blurred" (mờ nhạt, không rõ) trong đoạn 3 TRÁI NGHĨA với ____________.

A. rõ ràng, riêng biệt

B. mơ hồ, không rõ ràng

C. tối nghĩa, mờ ám

D. yếu, mờ)

- blurred (adj): mờ nhạt, không rõ ranh giới ↔ distinct (adj): rõ ràng, riêng biệt → trái nghĩa.

- ambiguous (mơ hồ) → đồng nghĩa với blurred.

- obscure (tối nghĩa, mờ) → đồng nghĩa với blurred.

- faint (yếu, mờ) → đồng nghĩa với blurred.

34

- Thông tin: the increasingly blurred lines between their private and professional lives: ranh giới ngày càng

mờ nhạt giữa cuộc sống riêng tư và nghề nghiệp của họ.

Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

A. Most workers struggle with financial viability because they are too focused on their professional allure.

B. The constant struggle for money is what makes the independence of the gig economy so attractive.

C. The fascinating freedom of freelance work often conceals the reality of a difficult and unstable

life.

D. Being independent in the gig economy always leads to a life of financial freedom and success.

(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

A. Hầu hết người lao động vật lộn với khả năng tài chính vì họ quá tập trung vào sức hấp dẫn nghề nghiệp

của mình.

B. Cuộc đấu tranh liên tục cho tiền bạc là điều LÀM CHO sự độc lập của nền kinh tế gig trở nên hấp dẫn

(đảo nhân quả).

C. Sự tự do hấp dẫn của công việc tự do thường che đậy thực tế của một cuộc sống khó khăn và không ổn

định.

D. Việc độc lập trong nền kinh tế gig LUÔN LUÔN dẫn đến cuộc sống tự do và thành công về mặt tài

chính (tuyệt đối hóa + trái nghĩa).)

🔍

Câu gốc cần paraphrase:

"The stark reality is that the allure of independence often masks a precarious existence marked by a constant

struggle for financial viability."

🧠

Bóc tách:

🔑

"the allure of independence" → sức hấp dẫn của sự độc lập

🔑

"often masks" → thường CHE ĐẬY

🔑

"a precarious existence" → một sự tồn tại bấp bênh

🔑

"a constant struggle for financial viability" → cuộc đấu tranh liên tục cho khả năng tài chính

A. Most workers struggle with financial viability BECAUSE they are too focused on their professional

allure

Bịa nhân quả: bài KHÔNG nói "vì quá tập trung".

🚫

Lỗi: bịa nhân quả.

B. The constant struggle for money is what MAKES the independence of the gig economy so ATTRACTIVE

Đảo logic: bài nói "sức hấp dẫn CHE ĐẬY khó khăn", không phải "khó khăn LÀM CHO sức hấp

dẫn".

35

🚫

Lỗi: đảo nhân quả.

C. The fascinating freedom of freelance work often conceals the reality of a difficult and unstable life.

"fascinating freedom" ≈ "allure of independence".

"often conceals" ≈ "often masks".

"a difficult and unstable life" ≈ "a precarious existence".

👉

🎯

Match đầy đủ.

D. ALWAYS leads to a life of financial FREEDOM AND SUCCESS

Trái nghĩa: bài nói khó khăn tài chính, không phải tự do tài chính.

"always" tuyệt đối hóa.

🚫

Lỗi: trái nghĩa cốt lõi.

👉

🎯

Đáp án C đúng.

Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?

A. The traditional office environment is often seen as a barrier to the creative potential of the

younger generation.

B. Gig workers are guaranteed to receive health insurance and retirement plans similar to those in formal

jobs.

C. Thriving in the future labor market depends on how many years an employee can remain loyal to a

single firm.

D. The fluctuations of the global market have a limited impact on the stability of a freelancer's income.

(Điều nào sau đây ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Môi trường văn phòng truyền thống thường được xem là rào cản đối với tiềm năng sáng tạo của thế hệ

trẻ.

B. Các công nhân gig được ĐẢM BẢO nhận bảo hiểm y tế và kế hoạch hưu trí tương tự như trong các

công việc chính thức.

C. Phát triển trong thị trường lao động tương lai phụ thuộc vào bao nhiêu năm một nhân viên có thể trung

thành với một công ty duy nhất.

D. Biến động của thị trường toàn cầu có tác động HẠN CHẾ đến sự ổn định của thu nhập của một

freelancer.)

- Thông tin: the conventional "9-to-5" office model is increasingly perceived as a constraint on creativity

(đoạn 2): mô hình văn phòng "9 đến 5" truyền thống ngày càng được xem là sự ràng buộc đối với sáng tạo.

→ "traditional office environment is barrier to creative potential" ≈ "conventional 9-to-5 office model is

constraint on creativity".

36

+ B sai: bài nói gig workers "DEVOID OF health insurance or pension schemes" - KHÔNG được đảm bảo.

+ C sai: bài nói tương lai được xác định bởi "tangible impact of one's output", KHÔNG phải bằng "tenure".

+ D sai: bài nói income "depends on the whims of market volatility" - tác động KHÔNG hạn chế.

Question 39: Which paragraph mentions the psychological and self-management pressures of gig work?

A. Paragraph 4

B. Paragraph 1

C. Paragraph 2

D. Paragraph 3

(Đoạn nào đề cập đến áp lực tâm lý và tự quản lý của công việc gig?

A. Đoạn 4

B. Đoạn 1

C. Đoạn 2

D. Đoạn 3)

- Thông tin: Young workers must also navigate the pressure of self-regulation and the increasingly

blurred lines between their private and professional lives (đoạn 3): Người lao động trẻ cũng phải điều

hướng áp lực tự điều chỉnh và ranh giới ngày càng mờ nhạt giữa cuộc sống riêng tư và nghề nghiệp của họ.

→ "pressure of self-regulation" ≈ "self-management pressures".

→ "blurred lines between private and professional lives" ≈ "psychological pressures".

Question 40: Which paragraph mentions a reconfiguration of the labor contract due to gig economy?

A. Paragraph 3

B. Paragraph 2

C. Paragraph 4

D. Paragraph 1

(Đoạn nào đề cập đến việc tái cấu hình hợp đồng lao động do nền kinh tế gig?

A. Đoạn 3

B. Đoạn 2

C. Đoạn 4

D. Đoạn 1)

- Thông tin: the rise of the gig economy signifies a profound change in the modern labor contract (đoạn

4): sự nổi lên của nền kinh tế gig báo hiệu một sự thay đổi sâu sắc trong hợp đồng lao động hiện đại.

→ "reconfiguration of the labor contract" ≈ "profound change in the modern labor contract".

BẢNG ĐÁP ÁN - MÃ ĐỀ 1101

1. D

2. D

3. B

4. A

5. A

6. D

7. A

8. C

9. B

10. C

11. D

12. C

13. B

14. B

15. B

16. A

17. C

18. B

19. B

20. C

21. C

22. D

23. B

24. C

25. B

26. A

27. D

28. D

29. A

30. B

31. B

32. A

33. C

34. C

35. B

36. A

37. C

38. A

39. D

40. C