Tải trọn bộ Bài tập bổ trợ Global Success 11 có file nghe và đáp án

Không thẻ bỏ qua các nhóm để nhận nhiều tài liệu hay 1. Ngữ văn THPT 2. Giáo viên tiếng anh THCS 3. Giáo viên lịch sử 4. Giáo viên hóa học 5. Giáo viên Toán THCS 6. Giáo viên tiểu học 7. Giáo viên ngữ văn THCS 8. Giáo viên tiếng anh tiểu học 9. Giáo viên vật lí Tài liệu này bao gồm một loạt các bài tập và hoạt động được xây dựng dựa trên các nguyên tắc giáo dục hiện đại và hướng dẫn chi tiết để giúp bạn:Xem trọn bộ Bài tập bổ trợ Global Success 11 có file nghe và đáp án. Để tải trọn bộ chỉ với 50k hoặc 250K để sử dụng toàn bộ kho tài liệu, vui lòng liên hệ qua Zalo 0388202311 hoặc Fb: Hương Trần.

Spinning

Đang tải tài liệu...

"Bài tập bổ trợ Global Success 11 có file nghe và đáp án: Nâng Cao Kỹ Năng Toàn Cầu và Khả Năng Ngôn Ngữ"

Trong môi trường thế giới ngày càng phức tạp và liên kết toàn cầu, việc phát triển kỹ năng toàn cầu và khả năng ngôn ngữ là rất quan trọng để đảm bảo thành công trong sự nghiệp và cuộc sống cá nhân. "Bài tập bổ trợ Global Success 11 có file nghe và đáp án" là một tài liệu giáo dục độc đáo và hữu ích được thiết kế để giúp học sinh và người học nâng cao khả năng toàn cầu và khả năng ngôn ngữ của họ.

Tài liệu này bao gồm một loạt các bài tập và hoạt động được xây dựng dựa trên các nguyên tắc giáo dục hiện đại và hướng dẫn chi tiết để giúp bạn:

Nâng cao kỹ năng tiếng Anh: Với file nghe và đáp án đi kèm, bạn sẽ có cơ hội luyện tập và cải thiện kỹ năng nghe và nói tiếng Anh. Các bài tập thực tế sẽ giúp bạn phát triển khả năng giao tiếp và hiểu rõ hơn cấu trúc ngôn ngữ.

Phát triển tư duy toàn cầu: Bài tập bổ trợ này không chỉ tập trung vào khả năng ngôn ngữ mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh đa dạng của thế giới và phát triển tư duy toàn cầu. Bạn sẽ tìm hiểu về văn hóa, kinh tế, và xã hội của các quốc gia khác nhau.

Luyện tập kỹ năng tự học: Tài liệu cung cấp đáp án và file nghe, cho phép bạn tự học và tự kiểm tra kiến thức một cách hiệu quả. Điều này giúp bạn phát triển khả năng tự quản lý học tập và đạt được sự tiến bộ liên tục.

Chuẩn bị cho sự thành công toàn cầu: Với các bài tập và tài liệu thực tế, bạn sẽ được chuẩn bị cho sự nghiệp và cuộc sống toàn cầu. Bất kỳ ai muốn làm việc hoặc học tập trong môi trường quốc tế sẽ hưởng lợi từ tài liệu này.

"Bài tập bổ trợ Global Success 11 có file nghe và đáp án" không chỉ là một cuốn sách học thuật, mà còn là một công cụ thực tiễn để giúp bạn nâng cao khả năng toàn cầu và ngôn ngữ của mình. Được thiết kế để phù hợp với mọi đối tượng học, từ học sinh đến người đi làm, tài liệu này là một nguồn tài liệu quý báu để chuẩn bị cho một tương lai thành công và phát triển toàn diện.

UNIT 1: A LONG AND HEALTHY LIFE

  1. VOCABULARY

STT

WORDS/ PHRASES

MEANING

  1.  
Fit (a)Thon thả, vừa vặn
  1.  
Fitness (n)Sự cân đối, tình trạng khoẻ mạnh
  1.  
Healthy (a) > < unhealthy (a)Khoẻ mạnh, lành mạnh >< không khoẻ mạnh, k tốt   
  1.  

Health (n)

Health problem

Sức khoẻ

Vấn đề về sức khoẻ     

  1.  
Fast food        Đồ ăn nhanh
  1.  
Junk foodĐồ ăn vặt
  1.  
Regular (a) > < irregular (a)Thường xuyên >< không thường xuyên
  1.  
Balanced diet Chế độ ăn uống cân bằng        
  1.  

Strength (n)

Strenthen (v) = enhance (v) = boost (v) …

Strong (a)

Sức mạnh

Đẩy mạnh, thúc đẩy, tăng cường

Khoẻ 

  1.  

Enthusiasm (n)

Enthusiast (n)

Enthusiastic (a)

Enthusiastically (adv)

Sự nhiệt tình

Người hâm mộ

Nhiệt tình

Một cách nhiệt tình     

  1.  

Physical (a)

Physical education

Physics (n)

Physicist (n)

Physician (n) = doctor (n)

Thuộc về thể chất        

Giáo dục thể chất

Vật lý

Nhà vật lý học

Bác sĩ

  1.  
Mental (a)Thuộc về tinh thần
  1.  

Frequent (a)

Frequently (adv)

Frequency (n)

Thường xuyên (a)

Thường xuyên (adv)

Sự thường xuyên

  1.  

The amount OF + Nkđđ

The number OF + N s/es

The quantity  OF + Nkđđ/ N s/es

Lượng + danh từ không đếm được

Số lượng + + danh từ không đếm được

Lượng, số lượng + danh từ

  1.  
Lifestyle (n)Phong cách sống (n)
  1.  

Celebrate (v)

Celebration (n)

Celebrated (a) = famous (a) = well-known (a)

Celebrity (n) = famous people

Tổ chức kỉ niệm

Lễ kỉ niệm, ăn mừng

Nổi tiếng

Người nổi tiếng

  1.  

Treat (v) = cure (v) + sb FOR st

Treat sb WITH st      

Treat st WITH st = process (v)

                              

Treatment (n) = cure (n)

Điều trị cho ai bị bệnh gì

Đối xử với ai = thái độ ntn (sự tôn trọng …)

Xử lý cái gì bằng … (chất hoá học)

Sự điều trị

  1.  
Muscle (n)cơ bắp (n)
  1.  
Examine (v)kiểm tra (v)
  1.  
Flesh (n)thịt (n)
  1.  
Movement (n)Sự di chuyển, phong trào
  1.  

Injury (n)

Injure (v)

Injured (adj)

Vết thương, tình trạng bị thương (n)

làm ai bị thương (v)

bị thương (adj)

  1.  
Life expectancy = life span = longevity (n)Tuổi thọ 
  1.  

Generally = in general 

= on the whole = by and large

>< particularly = in particular         

Nói chung 

 

Nói riêng, cụ thể

  1.  
Possible (a) = probable (a) = likely (a)Có thể 
  1.  
Lifestyle (n)Phong cách sống (n)
  1.  
Food label      Nhãn dán thực phẩm
  1.  
Ingredient (n)

Nguyên liệu (nấu ăn)

Thành phần (thuốc, bánh kẹo …)

  1.  

Nutrient (n)

Nutrition (n)

Nutrious (a)

Chất dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng

Giàu dinh dưỡng

  1.  
Mineral (n)Khoáng chất
  1.  
Furthermore = Moreover = In addition=BesidesHơn nữa
  1.  
Active (a) >< inactive (a) ~ passiveNăng động >< thụ động, bị động
  1.  
Slowly (adv) >< quickly = rapidly = speedily=fastchậm >< nhanh
  1.  

Repetitive (a)

Repeat (v)

Repetition (n)

lặp đi lặp lại (a)

nhắc lại

sự lặp lại

  1.  
Electronic device       Thiết bị điện tử
  1.  
Energy drinkNước uống tăng lực
  1.  
Article (n)Bài báo, mạo từ
  1.  
Diagram (n)Sơ đồ, biểu đồ
  1.  

Complete (v)

Complete (a)

Hoàn thành

Hoàn hảo, trọn vẹn

  1.  
Instruction (n)Sự hướng dẫn
  1.  
Instruct (v)Hướng dẫn
  1.  
Routine (n)Thói quen
  1.  

Proper (a)

(dress/ behave) + properly (adv)

Phù hợp

(ăn mặc/ cư xử) một cách phù hợp

  1.  
Spread – spread – spread Lan rộng, lan tràn, dãn ra
  1.  
Position (n)Vị trí
  1.  

Develop (v)

Development (n)

Phát triển

Sự phát triển

  1.  
Replace (v)Thay thế
  1.  
Bone (n)Xương                  
  1.  
Sugar (n)Đường                  
  1.  
Yoghurt (n)Sữa chua               
  1.  
Butter (n)Bơ  
  1.  
Take turn       Thay nhau làm gì, lần lượt, luân phiên
  1.  

Demontrate (V) = illustrate (v)

Demonstration (n) = illustration (n)

Minh hoạ

Sự minh hoạ

  1.  

Contain (v)

Container (n)

Chứa, đựng

Đồ chứa

  1.  

Recipe (n)

Cuisine (n)

Công thức nấu ăn

ẩm thực

  1.  
Return st        Mang trả lại cái gì
  1.  

Accept to V

>< refuse to V            

Chấp nhận làm gì

Từ chối làm gì

  1.  

(Dress) formally (adv)

(Dress) informally (adv)

(ăn mặc) một cách trang trọng

(ăn mặc) không trang trọng

  1.  
Treadmill (n)Máy chạy bộ
  1.  

A bacterium (n)

  • Bacteria (pl.n)

1 vi khuẩn

Nhiều vi khuẩn            

  1.  

Disease (n) = ailment (n)

Illness (n) = sickness (n)

Bệnh tật, sự ốm yếu

 

  1.  
Living organism = Living creature  Sinh vật sống  
  1.  

Infect (v)

Infectious (a) = contagious (a) = communicable (a)

Infection (n) = contagion (n)

Lây nhiễm, lây lan

Truyền nhiễm (a)

Sự lây nhiễm

  1.  
Food poisoning          Ngộ độc thực phẩm    
  1.  
Antibiotics (n)Kháng sinh      
  1.  
Tiny (a) >< huge (a)Nhỏ     >< lớn
  1.  
Germ (n) # gem (n)Mầm bệnh # đá quý, viên ngọc
  1.  
Cause (v) = lead TO = result IN = bring ABOUTGây ra, dẫn đến           
  1.  
A wide range OF       Nhiều, phạm vi rộng   
  1.  
Common (a) >< uncommon (a)Thông thường >< không phổ biến      
  1.  
Serious (a) = severe (a)Nghiêm trọng  
  1.  
Cell (n)Tế bào 

 

STT

STRUCTURES & COLLOCATIONS & IDIOMS …

MEANING

  1.  
Work outTập thể dục     
  1.  
Stay healthy   Sống khoẻ
  1.  
Keep fit Giữ dáng
  1.  
Give upTừ bỏ   
  1.  
Stay upThức 
  1.  

Under the weather = off color         

>< in the pink            

Bị ốm

>< Khoẻ mạnh

  1.  

Stop + Ving

Stop + to V     

Dừng/ ngừng hẳn/ từ bỏ việc gì đó

Dừng lại để làm gì

  1.  

Prefer sb/st/ Ving TO sb/st/ Ving

= would prefer to V RATHER THAN V

= would rather V THAN V

Thích ai/ cái gì/ làm gì HƠN ai/ cái gì/ làm gì KHÁC

Thích làm gì HƠN làm gì KHÁC

Thích làm gì HƠN làm gì KHÁC

  1.  

Be full OF ~ be crowded WITH

~ be packed WITH ~ filled WITH

Đầy, nhiều …
  1.  

S + spend + time/ money + Ving

= It takes + sb + time/ money + to V

Ai đó dành + thời gian/ tiền bạc vào việc gì

= Ai đó mất bao nhiêu thời gian/ tiền vào việc gì

  1.  
Take/ do/ get + exercises       Tập thể dục     
  1.  
The key TO stChìa khoá/ giải pháp CHO việc gì      
  1.  

Visit + sb/st = pay a visit TO sb/st

= pay sb/st a visit

Thăm ai/ nơi nào
  1.  

Be good FOR >< Be bad FOR         

# be good AT >< be bad AT

Tốt cho ai >< không tốt cho ai

Giỏi về môn gì >< kém về môn gì      

  1.  
Enjoy + Ving Thích làm gì
  1.  
Suffer FROM            Chịu đựng điều gì/ bệnh gì
  1.  
Look AT        Nhìn 
  1.  

Pay attention TO = take notice OF

= focus ON = Concentrate ON

Chú ý

Tập trung

  1.  
Avoid Ving     Tránh làm gì
  1.  

Remember to V

Remember Ving        

Nhớ phải làm gì

Nhớ đã làm gì trong quá khứ

  1.  

Forget to V

Forget VING 

Quên phải làm gì

Quên đã làm gì trong quá khứ