LỜI GIỚI THIỆU
Tài liệu được biên soạn nhằm giúp học sinh lớp 6 hệ thống lại các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm trong chương trình Tiếng Anh 6 Global Success, đồng thời rèn luyện qua các dạng bài tập đa dạng và vừa sức.
Mỗi bài được xây dựng theo một Unit của sách giáo khoa, gồm phần định hướng từ vựng, lý thuyết ngữ pháp mở rộng, ví dụ minh họa, lưu ý lỗi thường gặp và bài tập vận dụng.
Học sinh nên đọc kỹ phần lý thuyết, gạch chân dấu hiệu nhận biết trong câu, sau đó làm bài tập theo thứ tự từ nhận biết đến vận dụng. Giáo viên có thể dùng tài liệu này để giao bài ôn hè, củng cố cuối bài hoặc luyện tập thêm trên lớp.
MỤC LỤC CHỦ ĐIỂM
Unit | Chủ đề | Từ vựng chính | Ngữ pháp trọng tâm | Mục tiêu luyện tập |
| Unit 1 | My New School | school things and activities; subjects; classroom routines | Present simple; Adverbs of frequency | Giới thiệu trường học, môn học, hoạt động hằng ngày và thói quen học tập. |
| Unit 2 | My House | types of houses; rooms; furniture; household objects | Possessive case; Prepositions of place | Miêu tả nhà, phòng, đồ đạc và vị trí đồ vật. |
| Unit 3 | My Friends | body parts; appearance; personality adjectives | Present continuous | Miêu tả ngoại hình, tính cách và hoạt động đang diễn ra của bạn bè. |
| Unit 4 | My Neighbourhood | places in a neighbourhood; directions; adjectives describing places | Comparative adjectives | Miêu tả nơi chốn, so sánh địa điểm và chỉ đường đơn giản. |
| Unit 5 | Natural Wonders Of Viet Nam | things in nature; travel items; landscapes | Countable/uncountable nouns; must/mustn't | Nói về điểm đến tự nhiên, đồ dùng du lịch và quy tắc khi tham quan. |
| Unit 6 | Our Tet Holiday | things and activities at Tet; New Year practices | Should/shouldn't for advice; Some/any for amount | Nói về phong tục Tết, lời khuyên và lượng đồ vật/thức ăn. |
| Unit 7 | Television | TV programmes; people and channels on TV | Wh-questions; Conjunctions in compound sentences: and, but, so | Hỏi đáp về chương trình TV yêu thích, nội dung và thói quen xem TV. |
| Unit 8 | Sports And Games | sports and games; competitions; equipment | Past simple; Imperatives | Kể về hoạt động thể thao đã làm và đưa ra hướng dẫn/luật chơi. |
| Unit 9 | Cities Of The World | cities and landmarks; weather and food adjectives | Possessive adjectives; Possessive pronouns | Nói về thành phố, cảnh quan và sự sở hữu. |
| Unit 10 | Our Houses In The Future | types of houses; appliances; future homes | Future simple; Might for possibility | Miêu tả ngôi nhà mơ ước trong tương lai và các thiết bị hiện đại. |
| Unit 11 | Our Greener World | reduce, reuse, recycle; environmental actions | Articles; First conditional | Nói về bảo vệ môi trường và kết quả có thể xảy ra. |
| Unit 12 | Robots | daily activities; robots and abilities | Superlative adjectives (short adjectives) | Nói về khả năng của rô-bốt và so sánh nhất giữa các đồ vật/người. |



