TÀI LIỆU ÔN HÈ LÝ THUYẾT MỞ RỘNG VÀ BÀI TẬP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 6 CÓ ĐÁP ÁN CHI TIẾT

TÀI LIỆU ÔN HÈ

LÝ THUYẾT MỞ RỘNG
VÀ BÀI TẬP
NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 6

Theo chương trình Global Success
Bám sát 12 Unit - Tập 1 và Tập 2

Spinning

Đang tải tài liệu...

LỜI GIỚI THIỆU

Tài liệu được biên soạn nhằm giúp học sinh lớp 6 hệ thống lại các chủ điểm ngữ pháp trọng tâm trong chương trình Tiếng Anh 6 Global Success, đồng thời rèn luyện qua các dạng bài tập đa dạng và vừa sức.

Mỗi bài được xây dựng theo một Unit của sách giáo khoa, gồm phần định hướng từ vựng, lý thuyết ngữ pháp mở rộng, ví dụ minh họa, lưu ý lỗi thường gặp và bài tập vận dụng.

Học sinh nên đọc kỹ phần lý thuyết, gạch chân dấu hiệu nhận biết trong câu, sau đó làm bài tập theo thứ tự từ nhận biết đến vận dụng. Giáo viên có thể dùng tài liệu này để giao bài ôn hè, củng cố cuối bài hoặc luyện tập thêm trên lớp.

MỤC LỤC CHỦ ĐIỂM

Unit

Chủ đề

Từ vựng chính

Ngữ pháp trọng tâm

Mục tiêu luyện tập

Unit 1My New Schoolschool things and activities; subjects; classroom routinesPresent simple; Adverbs of frequencyGiới thiệu trường học, môn học, hoạt động hằng ngày và thói quen học tập.
Unit 2My Housetypes of houses; rooms; furniture; household objectsPossessive case; Prepositions of placeMiêu tả nhà, phòng, đồ đạc và vị trí đồ vật.
Unit 3My Friendsbody parts; appearance; personality adjectivesPresent continuousMiêu tả ngoại hình, tính cách và hoạt động đang diễn ra của bạn bè.
Unit 4My Neighbourhoodplaces in a neighbourhood; directions; adjectives describing placesComparative adjectivesMiêu tả nơi chốn, so sánh địa điểm và chỉ đường đơn giản.
Unit 5Natural Wonders Of Viet Namthings in nature; travel items; landscapesCountable/uncountable nouns; must/mustn'tNói về điểm đến tự nhiên, đồ dùng du lịch và quy tắc khi tham quan.
Unit 6Our Tet Holidaythings and activities at Tet; New Year practicesShould/shouldn't for advice; Some/any for amountNói về phong tục Tết, lời khuyên và lượng đồ vật/thức ăn.
Unit 7TelevisionTV programmes; people and channels on TVWh-questions; Conjunctions in compound sentences: and, but, soHỏi đáp về chương trình TV yêu thích, nội dung và thói quen xem TV.
Unit 8Sports And Gamessports and games; competitions; equipmentPast simple; ImperativesKể về hoạt động thể thao đã làm và đưa ra hướng dẫn/luật chơi.
Unit 9Cities Of The Worldcities and landmarks; weather and food adjectivesPossessive adjectives; Possessive pronounsNói về thành phố, cảnh quan và sự sở hữu.
Unit 10Our Houses In The Futuretypes of houses; appliances; future homesFuture simple; Might for possibilityMiêu tả ngôi nhà mơ ước trong tương lai và các thiết bị hiện đại.
Unit 11Our Greener Worldreduce, reuse, recycle; environmental actionsArticles; First conditionalNói về bảo vệ môi trường và kết quả có thể xảy ra.
Unit 12Robotsdaily activities; robots and abilitiesSuperlative adjectives (short adjectives)Nói về khả năng của rô-bốt và so sánh nhất giữa các đồ vật/người.