Lý thuyết và bài tập các chủ điểm tiếng anh 8 sách global ôn hè có đáp án chi tiết

Tải tài liệu liên hệ zalo 0388202311

BÀI TẬP

TIẾNG ANH 8

GLOBAL SUCCESS

THEO CÁC CHUYÊN ĐỀ

CÓ LÝ THUYẾT - BÀI TẬP - ĐÁP ÁN CHI TIẾT

VOCABULARY
Từ vựng theo chủ đề

GRAMMAR
Ngữ pháp trọng tâm

PRONUNCIATION
Phát âm - trọng âm

READING
Đọc hiểu có hướng dẫn

WRITING
Viết đoạn / email / notice

ANSWER KEY
Đáp án chi tiết

Spinning

Đang tải tài liệu...

BÀI TẬP

TIẾNG ANH 8

GLOBAL SUCCESS

THEO CÁC CHUYÊN ĐỀ

CÓ LÝ THUYẾT - BÀI TẬP - ĐÁP ÁN CHI TIẾT

VOCABULARY
Từ vựng theo chủ đề

GRAMMAR
Ngữ pháp trọng tâm

PRONUNCIATION
Phát âm - trọng âm

READING
Đọc hiểu có hướng dẫn

WRITING
Viết đoạn / email / notice

ANSWER KEY
Đáp án chi tiết

 

 

 

Tài liệu bám sát chương trình Tiếng Anh 8 Global Success
Biên soạn phục vụ ôn tập, củng cố và phát triển năng lực học sinh


 

 

LỜI GIỚI THIỆU

Bộ tài liệu này được biên soạn theo định hướng các chủ điểm trong sách Tiếng Anh 8 Global Success, giúp học sinh củng cố kiến thức ngôn ngữ và phát triển các kĩ năng làm bài.

Mỗi đơn vị bài học gồm phần lý thuyết ngắn gọn, hệ thống bài tập theo chuyên đề, bài đọc hiểu, bài viết gợi ý và đáp án chi tiết.

Các bài tập được thiết kế theo mức độ từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng, phù hợp cho học sinh tự học, giáo viên giao bài về nhà hoặc ôn tập trên lớp.

Nội dung bài tập là ngữ liệu mới, bám sát chủ đề, từ vựng, phát âm và ngữ pháp của chương trình, tránh học thuộc máy móc và khuyến khích học sinh sử dụng tiếng Anh trong tình huống thực tế.

BẢNG TỔNG HỢP CHUYÊN ĐỀ

UnitChủ điểmNgữ pháp trọng tâmPhát âm / trọng âm
Unit 1Leisure TimeVerbs of liking/disliking + V-ing: enjoy, fancy, detest, dislike, hate + V-ing.Sounds /ʊ/ and /uː/: cook, put, good / school, June, move.
Unit 2Life In The CountrysideComparative adverbs: more slowly, more carefully, more peacefully.Sounds /ə/ and /ɪ/: about, ago, collect / village, busy, minute.
Unit 3TeenagersSimple sentences: có một mệnh đề độc lập.Sounds /ʊə/ and /ɔɪ/: tour, sure / boy, voice, choice.
Unit 4Ethnic Groups Of Viet NamYes/No questions: Do/Does/Did/Is/Are + S + ...?Sounds /k/ and /g/: costume, culture / gong, group.
Unit 5Our Customs And TraditionsZero article: không dùng a/an/the trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được khi nói chung.Sounds /n/ and /ŋ/: nine, dinner / sing, young.
Unit 6LifestylesFuture simple: will + V dùng để dự đoán hoặc quyết định tại thời điểm nói.Clusters /br/ and /pr/: bring, bridge / present, practice.
Unit 7Environmental ProtectionComplex sentences with adverb clauses of time: when, before, after, until, as soon as.Clusters /bl/ and /kl/: blue, block / clean, class.
Unit 8ShoppingAdverbs of frequency: always, usually, often, sometimes, rarely, never.Clusters /sp/ and /st/: spend, space / store, stop.
Unit 9Natural DisastersPast continuous: was/were + V-ing.Stress in words ending in -al and -ous: natural, personal, dangerous, enormous.
Unit 10Communication In The FuturePrepositions of place: in, on, at, above, under, between, among, next to.Stress in words ending in -ese and -ee: Vietnamese, Japanese, employee, trainee.
Unit 11Science And TechnologyReported speech - statements: S + said/told + (that) + clause.Sentence stress: nhấn mạnh từ mang thông tin chính như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.
Unit 12Life On Other PlanetsReported speech - questions: asked + if/whether với Yes/No questions.Intonation for lists: lên giọng ở các mục đầu, xuống giọng ở mục cuối.

 


 

 

UNIT 1: LEISURE TIME

Mục tiêu bài học

• Hoạt động giải trí, sở thích cá nhân và lời mời tham gia hoạt động.

• Nắm được nhóm từ vựng trọng tâm và vận dụng trong câu.

• Luyện phát âm/trọng âm theo trọng tâm của Unit.

• Sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp trong bài tập và giao tiếp.

 

I. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM

1. Vocabulary Focus

Từ / cụm từNghĩa tiếng Việt
do DIYtự làm đồ thủ công/sửa chữa nhỏ
hang outđi chơi, gặp gỡ bạn bè
surf the netlướt Internet
message friendsnhắn tin với bạn bè
do puzzlesgiải câu đố
go cyclingđi xe đạp
be keen onrất thích
be fond ofyêu thích

 

2. Grammar Focus

1. Verbs of liking/disliking + V-ing: enjoy, fancy, detest, dislike, hate + V-ing.

2. Một số động từ có thể đi với V-ing hoặc to V: like, love, prefer, hate.

3. Cụm tính từ diễn tả sở thích: be keen on / be fond of / be interested in / be crazy about + N/V-ing.

3. Pronunciation / Stress

Sounds /ʊ/ and /uː/: cook, put, good / school, June, move.

II. BÀI TẬP THEO CHUYÊN ĐỀ

Part 1. Vocabulary - Match the words with the meanings.

Column AColumn B
1. do DIYa. nhắn tin với bạn bè
2. hang outb. giải câu đố
3. surf the netc. đi xe đạp
4. message friendsd. rất thích
5. do puzzlese. yêu thích
6. go cyclingf. tự làm đồ thủ công/sửa chữa nhỏ
7. be keen ong. đi chơi, gặp gỡ bạn bè
8. be fond ofh. lướt Internet

 

Part 2. Vocabulary - Fill in each blank with a suitable word/phrase from the box.

Word box: DIY; surfing the net; messaging friends; keen on; puzzles; hang out; cycling; fond of

1. My brother likes doing ______ because he can make small wooden toys.

2. Many teenagers spend too much time ______ after school.

3. Mai keeps ______ to ask about homework.

4. I am ______ playing badminton with my cousins.

5. Doing ______ helps students improve their memory.

6. We often ______ at the park on Saturday afternoon.

7. Trang goes ______ with her family at weekends.

8. My sister is ______ reading comics in her free time.

Part 3. Pronunciation / Stress - Circle the word that is different.

1. A. cook    B. June   C. school    D. moon

2. A. pull    B. food   C. too    D. blue

3. A. would    B. good   C. move    D. book

4. A. group    B. foot   C. look    D. push

5. A. woman    B. pool   C. room    D. shoe

Part 4. Grammar - Choose the best answer A, B, C or D.

1. My sister enjoys ______ paper flowers.
A. make    B. making    C. to making    D. made

2. I am interested ______ collecting old stamps.
A. on    B. in    C. at   D. of

3. Would you like ______ to the cinema with us?
A. go    B. going    C. to go   D. went

4. They are crazy ______ playing online games.
A. about    B. of    C. at   D. for

5. Tom hates ______ alone at weekends.
A. stays    B. stay    C. staying    D. to staying

6. Do you fancy ______ badminton this afternoon?
A. play    B. playing    C. to play    D. played

7. She is not fond ______ crowded places.
A. in    B. on    C. of   D. to

8. I prefer reading books ______ watching short videos.
A. than    B. to    C. from   D. with

Part 5. Sentence transformation.

1. I like making models in my free time.
→ _________________________________________________________________

2. Lan loves to cook with her mother.
→ _________________________________________________________________

3. Do you want to join our DIY club?
→ _________________________________________________________________